- Cuộc sống - An sinh - Thuế
- An sinh - Thuế
.jpg)
Loại tinh bột này có trong chuối xanh, yến mạch, các loại đậu và cơm hoặc khoai để nguội sau khi nấu.
Theo Giáo sư John A. Hawley, chuyên gia về chuyển hóa và dinh dưỡng tại Đại học Công nghệ Queensland (Australia), tinh bột kháng không được tiêu hóa hoàn toàn ở ruột non mà đi xuống đại tràng, nơi chúng được các lợi khuẩn lên men tạo ra axit béo chuỗi ngắn. Quá trình này góp phần cải thiện độ nhạy insulin và hỗ trợ kiểm soát lượng đường trong máu.
Không giống tinh bột thông thường, tinh bột kháng được hấp thu chậm hơn nên giúp làm giảm tốc độ tăng đường huyết sau bữa ăn. Một số nghiên cứu đăng trên The Journal of Nutrition và Nutrients cho thấy, việc bổ sung tinh bột kháng vào chế độ ăn có thể cải thiện kiểm soát đường huyết ở người tiền đái tháo đường và người mắc đái tháo đường type 2.
Ngoài tác động đến đường huyết, tinh bột kháng còn tạo cảm giác no lâu, hỗ trợ kiểm soát cân nặng và nuôi dưỡng hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh. Đây đều là những yếu tố quan trọng giúp giảm nguy cơ rối loạn chuyển hóa và bệnh tim mạch.
Tuy nhiên, các chuyên gia lưu ý tinh bột kháng không phải là "thực phẩm thần kỳ". Để đạt hiệu quả, người dùng cần kết hợp chế độ ăn cân đối, tăng cường rau xanh, vận động thường xuyên và hạn chế thực phẩm nhiều đường, chất béo bão hòa.
Việc bổ sung tinh bột kháng một cách hợp lý có thể trở thành một phần của chiến lược kiểm soát đường huyết và duy trì sức khỏe lâu dài.
Chỉ cần đi bộ vài phút sau bữa ăn cũng có thể mang lại lợi ích cho sức khỏe chuyển hóa. Nhiều nghiên cứu cho thấy thói quen đơn giản này giúp hạn chế tăng đường huyết sau ăn, đồng thời hỗ trợ cải thiện độ nhạy insulin và kiểm soát đường huyết tốt hơn.
Kháng insulin đang trở thành một trong những rối loạn chuyển hóa phổ biến hiện nay. Tình trạng này xảy ra khi các tế bào trong cơ thể giảm đáp ứng với insulin, khiến tuyến tụy phải tiết nhiều hormone hơn để duy trì đường huyết ở mức bình thường. Theo thời gian, kháng insulin có thể làm tăng nguy cơ tiền đái tháo đường, đái tháo đường type 2, gan nhiễm mỡ và bệnh tim mạch.
Bên cạnh chế độ ăn uống và kiểm soát cân nặng, vận động thể chất được xem là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để cải thiện độ nhạy insulin. Trong đó, đi bộ sau bữa ăn là một thói quen đơn giản nhưng đang được nhiều chuyên gia y học thể thao và chuyển hóa khuyến khích áp dụng.
Chỉ một cuộc đi bộ ngắn sau bữa ăn cũng có thể mang lại lợi ích đáng kể cho quá trình kiểm soát đường huyết.
1. Lợi ích của việc đi bộ sau bữa ăn
Đi bộ sau bữa ăn là hình thức vận động nhẹ nhàng, phù hợp với hầu hết mọi người và không đòi hỏi thiết bị hay kỹ năng đặc biệt. Dù thời gian vận động không dài, hoạt động này vẫn có thể mang lại nhiều lợi ích cho sức khỏe.
Trước hết, đi bộ giúp cơ thể tăng tiêu hao năng lượng sau bữa ăn, góp phần hỗ trợ kiểm soát cân nặng. Đây là yếu tố quan trọng bởi thừa cân, béo phì và đặc biệt là mỡ nội tạng có mối liên quan chặt chẽ với tình trạng kháng insulin.
Ngoài ra, việc vận động nhẹ sau ăn còn giúp giảm thời gian ngồi liên tục - một thói quen được chứng minh làm tăng nguy cơ rối loạn chuyển hóa. Một số người cũng nhận thấy đi bộ sau ăn giúp cơ thể cảm thấy dễ chịu hơn, giảm cảm giác đầy bụng và tăng sự tỉnh táo sau bữa ăn.
Đối với những người có nguy cơ mắc đái tháo đường type 2 hoặc đang bị kháng insulin, lợi ích quan trọng nhất của đi bộ sau ăn là khả năng hỗ trợ kiểm soát đường huyết và cải thiện hiệu quả sử dụng insulin của cơ thể.
2. Đi bộ sau ăn giúp cải thiện kháng insulin như thế nào?
Sau bữa ăn, đặc biệt là các bữa ăn giàu tinh bột hoặc đường, glucose từ thực phẩm được hấp thu vào máu khiến đường huyết tăng lên. Để xử lý lượng glucose này, tuyến tụy sẽ tiết insulin nhằm đưa đường từ máu vào tế bào để sử dụng hoặc dự trữ. Ở người kháng insulin, các tế bào phản ứng kém với insulin. Điều này buộc cơ thể phải sản xuất nhiều insulin hơn để duy trì đường huyết trong giới hạn bình thường.
Khi đi bộ, các cơ ở chân, hông và thân dưới liên tục co bóp để tạo ra năng lượng. Hoạt động của cơ bắp làm tăng nhu cầu sử dụng glucose. Đáng chú ý, trong lúc vận động, cơ bắp có thể hấp thu glucose thông qua các cơ chế ít phụ thuộc vào insulin hơn so với trạng thái nghỉ ngơi.
Nhờ đó, một phần glucose được đưa trực tiếp từ máu vào cơ bắp để làm nhiên liệu, giúp giảm mức tăng đường huyết sau ăn và giảm áp lực cho tuyến tụy. Nếu được duy trì thường xuyên, quá trình này có thể góp phần cải thiện độ nhạy insulin và hỗ trợ kiểm soát kháng insulin trong dài hạn.
Đây cũng là lý do vận động được xem là một trong những biện pháp không dùng thuốc hiệu quả nhất để phòng ngừa và hỗ trợ điều trị các rối loạn chuyển hóa liên quan đến kháng insulin.
3. Thời điểm đi bộ nào mang lại hiệu quả tốt nhất?
Khoảng thời gian ngay sau bữa ăn được xem là "cơ hội vàng" để vận động. Đây là lúc lượng glucose từ thực phẩm bắt đầu được hấp thu vào máu và đường huyết có xu hướng tăng nhanh. Nhiều nghiên cứu cho thấy đi bộ nhẹ nhàng trong vòng 10-30 phút sau bữa ăn có thể giúp kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn so với việc ngồi nghỉ hoàn toàn. Khi cơ bắp hoạt động đúng vào thời điểm này, một phần glucose vừa được hấp thu sẽ được sử dụng ngay để tạo năng lượng.
Về thời lượng, người tập không cần đi bộ quá lâu để nhận được lợi ích. Chỉ từ 10-15 phút đi bộ sau bữa ăn cũng có thể giúp cải thiện kiểm soát đường huyết. Đối với người thừa cân, béo phì hoặc đang có dấu hiệu kháng insulin, thời gian từ 15-30 phút thường được xem là phù hợp hơn.
Cường độ vận động nên ở mức vừa phải. Người tập có thể đi bộ với tốc độ đủ để tăng nhịp tim nhẹ nhưng vẫn duy trì khả năng trò chuyện bình thường. Việc duy trì đều đặn mỗi ngày thường mang lại hiệu quả tốt hơn so với tập luyện không thường xuyên với thời gian kéo dài.
Lưu ý, đi bộ sau ăn không phải là giải pháp duy nhất để cải thiện kháng insulin. Để đạt hiệu quả lâu dài, người bệnh vẫn cần kết hợp chế độ ăn uống hợp lý, duy trì cân nặng khỏe mạnh, tập luyện sức mạnh để bảo tồn khối cơ và ngủ đủ giấc.
Bạn có biết điều gì tạo nên sắc tím rực rỡ của các loại rau quả? Đó chính là chất chống oxy hóa anthocyanin. Anthocyanin và vitamin C giúp kích thích sản sinh collagen trong cơ thể.
1. Vai trò của anthocyanin và vitamin C đối với quá trình tổng hợp collagen
Chất chống oxy hóa hoạt động như hệ thống phòng vệ của cơ thể. Chúng trung hòa các gốc tự do trước khi những phân tử có hại này có thể làm tổn thương các sợi collagen. Quan trọng hơn, một số chất chống oxy hóa trực tiếp hỗ trợ quá trình tổng hợp collagen bằng cách cung cấp các yếu tố đồng xúc tác cần thiết cho các quá trình sinh hóa tạo ra collagen mới.
Anthocyanin là chất chống oxy hóa được tìm thấy với nồng độ cao trong thực phẩm có màu tím như: quả việt quất, quả lý chua đen, quả mâm xôi, mận đen, cà tím, bắp cải tím... Điều thú vị là chính anthocyanin đã tạo ra các sắc tố màu tím hoặc xanh lam rực rỡ cho các loại rau và trái cây này.
Ngày càng có nhiều nghiên cứu khoa học tiết lộ rằng chúng cũng có thể đóng vai trò bảo vệ các mô, tế bào và các cơ quan quan trọng. Anthocyanin có thể đóng vai trò hỗ trợ sản xuất collagen và mang lại sự bảo vệ nhất định chống lại tia UV có hại từ mặt trời, tác nhân đẩy nhanh quá trình lão hóa.
Vitamin C đã được nghiên cứu chứng minh lợi ích nổi bật là hỗ trợ tổng hợp collagen và bảo vệ các sợi collagen khỏi bị tổn thương. Đặc tính chống oxy hóa mạnh của vitamin C giúp chống lại các gốc tự do, hỗ trợ quá trình tái tạo da và sửa chữa các tế bào bị hư hại. Vitamin C cũng giúp tăng hấp thụ sắt, chất cần thiết cho quá trình sản xuất collagen.
2. Một số thực phẩm màu tím giàu anthocyanin và vitamin C có lợi nhất
Quả việt quất
Đứng đầu danh sách là quả việt quất, loại quả mọng chứa hàm lượng anthocyanin đậm đặc và vitamin C, không chỉ kích thích cơ thể tăng sinh collagen mà còn giúp trung hòa các gốc tự do, giữ cho các sợi collagen hiện tại không bị đứt gãy.
Có thể dùng quả việt quất tươi hoặc đông lạnh làm đồ ăn nhẹ, chế biến sinh tố việt quất, trộn với sữa chua hoặc làm bánh.
Bắp cải tím
Điểm khác biệt rõ nhất của bắp cải tím so với bắp cải xanh nằm ở hàm lượng anthocyanin, sắc tố tạo màu tím. Ngoài ra, nó còn rất giàu vitamin A, C và lưu huỳnh, những nguyên tố thúc đẩy sản sinh collagen và duy trì độ ẩm tự nhiên cho da.
Bắp cải tím nên được dùng dưới dạng salad tươi trộn cùng dầu ô liu, các loại hạt hoặc sữa chua giúp tăng sinh khả dụng của vitamin tan trong chất béo và các hợp chất chống oxy hóa.
Hạn chế đun nấu bắp cải tím ở nhiệt độ cao để bảo toàn vitamin C và anthocyanin, những chất dễ bị phân hủy bởi nhiệt.
Cà tím
Cà tím chứa một lượng lớn anthocyanin cũng như nhiều vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể, trong đó có vitamin C.
Nên chọn những quả cà tím có vỏ bóng mịn, tím đều màu, cầm chắc tay. Dùng tươi, không nên đông lạnh để tránh bị úng nước. Nên nấu chín và ăn cả vỏ (để giữ vitamin B, C). Ngâm nước muối trước khi nấu để làm mềm và loại bỏ vị đắng.
Khoai lang tím
Giá trị dinh dưỡng nổi bật của khoai lang tím nằm ở lượng chất chống oxy hóa mạnh, đặc biệt là nhóm anthocyanin kết hợp cùng các vitamin B, C, E giúp giảm viêm, bảo vệ cấu trúc da khỏi các tác nhân gây hại từ môi trường và hỗ trợ quá trình tái tạo collagen tự nhiên.
Để giữ tối đa hàm lượng anthocyanin và vitamin C trong khoai lang tím nên ưu tiên cách chế biến như hấp cách thủy giúp giữ lại trọn vẹn dưỡng chất hơn so với việc luộc ngập nước.
Vỏ khoai lang tím là nơi tập trung nồng độ anthocyanin cao nhất và đóng vai trò như một lớp màng bảo vệ ngăn vitamin C không bị thất thoát khi gặp nhiệt. Không nên hấp quá chín kỹ vì nấu quá lâu ở nhiệt độ cao sẽ làm phân hủy vitamin C.
Từng được xem là loại rau chống đói, hoa chuối ngày nay lại trở thành món đặc sản quý giá, mang lại nhiều lợi ích vượt trội cho người bệnh tiểu đường và tim mạch.
Chuối là loài cây phổ biến, hầu hết các bộ phận của cây chuối như hoa, quả, lá, thân, củ đều có ích. Trong đó, hoa chuối rừng được biết đến như một loại rau dân dã, trước đây được dùng để chống đói.
TS, lương y Phùng Tuấn Giang, Chủ tịch Viện Nghiên cứu phát triển y dược cổ truyền Việt Nam cho biết, chuối rừng (Musa acuminata) là loài chuối dại bản địa của vùng Đông Nam Á, được coi là một loại rau nấu thành nhiều món ăn khác nhau ở các nước châu Á.
Hoa chuối mang nhiều chất dinh dưỡng và vitamin, do đó còn được dùng chữa suy dinh dưỡng trẻ em, người suy nhược cơ thể.
Hoa chuối chứa chất bổ sung dinh dưỡng đáng kể dựa trên hàm lượng kali và chất xơ (lignin, cellulose và hemicelluloses) cao. Ngoài kali, nguyên tố đa lượng có nhiều nhất trong hoa chuối là calci, phospho. Các nguyên tố khác, theo thứ tự giảm dần, bao gồm magie, natri, mangan, kẽm, sắt và đồng.
Ngoài việc nấu ăn, hoa chuối còn được dùng để chữa một số bệnh. Tiến sĩ Giang cho biết, trong đông y, hoa chuối được dùng để chữa đau tim, hen suyễn và các vấn đề nội tiết như tiểu đường. Tiêu thụ hoa chuối cũng giúp điều trị tiêu chảy và co thắt dạ dày. Đối với phụ nữ, ăn hoa chuối giúp lợi sữa, giảm đau bụng kinh và giảm các triệu chứng thời kỳ mãn kinh.
Các nghiên cứu hiện đại cũng xác định trong hoa chuối có các hợp chất hoạt động như glycoside, tannin, saponin, phenol, steroid và flavonoid trong chiết xuất hoa metanol của hoa chuối (Musa acuminata).
Glycoside được phát hiện trong sàng lọc hóa chất thực vật được sử dụng trong điều trị suy tim sung huyết và rối loạn nhịp tim, giúp bảo vệ tim khỏi bệnh tim mạch vành.
“Tannin được cho là có một số hoạt động kháng khuẩn và chống oxy hóa ở nồng độ thấp, có thể ức chế sự phát triển của vi khuẩn và hoạt động như một chất chống nấm ở nồng độ cao hơn.
Saponin có trong hoa chuối thường được sử dụng trong y học để điều trị bệnh động kinh, tiết nước bọt quá mức, nhiễm clo và chứng đau nửa đầu”, Tiến sĩ Giang nói.
Một số tác dụng dược lý nổi bật đã được nghiên cứu
Tác dụng kháng khuẩn. Chiết xuất hoa chuối cho thấy hoạt tính kháng khuẩn tốt đối với các vi sinh vật được thử nghiệm như Escherichia coli, Proteus mirabilis, Staphylococcus aureus, Micrococcus sp, Salmonella sp, Bacillus subtilis, Bacillus thuringiensis, Candida albicans và Aspergillus niger. Đặc tính kháng khuẩn này giải thích cho việc người dân sử dụng hoa chuối để điều trị và chữa lành một số bệnh nhiễm trùng.
Tác dụng chống tăng đường huyết. Việc tiêu thụ hoa chuối như một loại rau rất phổ biến ở nhiều nước ở Đông Nam Á. Với hàm lượng chất xơ cao cùng với các chất chống oxy hóa, hoa chuối có tác dụng điều hòa đường huyết, chống tăng đường huyết.
"Trong một nghiên cứu, dịch chiết hoa chuối có tác dụng ức chế hoạt động của α-glucosidase tốt hơn α-amylase ở nồng độ 200 µg/ml. Nghiên cứu này kết luận rằng chiết xuất hoa chuối là nguồn cung cấp chất chống oxy hóa tự nhiên mạnh mẽ, có thể được sử dụng làm chất điều hòa đường huyết sau bữa ăn", Tiến sĩ Giang thông tin.
Nguồn: Lao Động; Báo Mới; Báo Phú Thọ; Vietnamnet
Doanh nghiệp bán hàng ở Đức cần biết: Thuế vụ sẽ tập trung kiểm tra máy tính tiền để chống lậu thuế
Cảnh báo: Tòa phạt gia đình nhận Trợ cấp Công dân hoàn trả 32.000 Euro ở Bayern; Khám xét tội gian lận phúc lợi xã hội bắt 4 người ở Bayern
Học người Nhật cách "hút đường" trong máu qua một kiểu ngồi; Lời khuyên cho những gia đình thường xuyên ăn cá
Tại sao đột quỵ hay xảy ra ban đêm; Bí quyết “Thở bụng” để nạp đầy khí lực từ tạo hóa
Hưởng Trợ cấp Công dân cần biết: Trung tâm Việc làm vào căn hộ kiểm tra
Vì sao quên uống nước có thể gây suy thận; Điều gì xảy ra khi kết hợp chuối với sữa; Nghiên cứu mới phát hiện mối quan hệ giữa cà phê và tuổi thọ
Nên uống café trước hay sau bữa sáng; 3 thứ này càng sạch tuổi thọ càng cao; Ăn 4 thực phẩm, tránh 1 thói xấu ngày Hạ chí; Muốn sống 100 tuổi, đừng bỏ qua 4 nhóm thực phẩm
5 thực phẩm giúp kiểm soát đường huyết; 5 thói quen khiến thận ngày càng yếu; Bộ cảm biến tự động đo đường huyết; 10 sai lầm phá hủy sức khỏe; 10 cách cải thiện sức khỏe
Bình luận và đánh giá
Gửi nhận xét đánh giá