.jpg)
NGÀNH CÔNG NGHIỆP Ô TÔ CỦA ĐỨC ĐỐI MẶT KHỦNG HOẢNG
Bị lung lay nghiêm trọng
Từng là biểu tượng sức mạnh của nền kinh tế, ngành công nghiệp ô tô của Đức đang trải qua một trong những giai đoạn khủng hoảng sâu sắc nhất trong lịch sử. Những "gã khổng lồ" như: Mercedes-Benz, BMW, Volkswagen... trong nhiều thập kỷ đã đại diện cho các tiêu chuẩn toàn cầu về chất lượng, kỹ thuật, độ bền. Giờ đây, sự vượt trội mang tính truyền thống này bị lung lay nghiêm trọng.
Số liệu thống kê
Sản lượng ô tô tại Đức đã giảm mạnh trong những năm gần đây, từ 5,6 triệu xe (năm 2017) xuống dưới 4 triệu xe (năm 2024) và con số này được dự báo sẽ còn tiếp tục đi xuống. Nửa đầu năm 2025, lợi nhuận của Mercedes-Benz giảm 56%, lợi nhuận của Porsche giảm mạnh tới 91% và của BMW cũng giảm 1/3 trong quý II. Bức tranh ảm đạm này không chỉ báo hiệu sự suy giảm ngắn hạn mà còn là chỉ dấu của một cuộc khủng hoảng dài hạn về khả năng cạnh tranh và chuyển đổi.
Chậm trễ trong chuyển đổi
Theo Daily Sabah, có nhiều yếu tố khiến ngành sản xuất ô tô của Đức rơi vào khủng hoảng. Đầu tiên, đó là sự chậm trễ trong chuyển đổi. Trong nhiều năm, các nhà sản xuất ô tô Đức quá tự tin vào ưu thế kỹ thuật trong lĩnh vực động cơ đốt trong và phớt lờ "cuộc cách mạng" xe điện do Tesla của Mỹ cũng như các nhà sản xuất Trung Quốc dẫn đầu. Cùng với đó, việc Chính phủ Đức bãi bỏ những ưu đãi cho xe điện vào cuối năm 2023 đã dẫn đến sự sụt giảm đáng kể nhu cầu trong nước. Cơ sở hạ tầng trạm sạc không đầy đủ, giá cao và việc nhà nước bãi bỏ hỗ trợ đã làm suy yếu nghiêm trọng niềm tin của người tiêu dùng.
Khủng hoảng năng lượng
Về mặt khách quan, cuộc khủng hoảng năng lượng có tác động sâu sắc đến ngành công nghiệp ô tô. Sau khi xung đột Nga-Ukraine bùng phát, Berlin không thể tiếp cận nguồn năng lượng giá rẻ từ Moscow, trong khi việc đóng cửa các nhà máy điện hạt nhân nhanh chóng đẩy chi phí năng lượng lên cao. Giá điện công nghiệp tại Đức hiện cao gấp nhiều lần so với giá tại Mỹ hoặc Trung Quốc.
Tụt hậu phần mềm
Dù mạnh về kỹ thuật, song Đức lại tụt hậu so với các đối thủ trong lĩnh vực phát triển phần mềm, tích hợp kỹ thuật số và công nghệ lái xe ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI). Các thương hiệu ô tô điện như Tesla và BYD đã định hình sản phẩm dựa trên nền tảng kỹ thuật số, trong khi các nhà sản xuất xe hơi Đức vẫn mắc kẹt trong mô hình truyền thống tập trung vào chất lượng cơ khí. Họ quên rằng ngày nay, sức mạnh của một thương hiệu xe hơi không chỉ được đo lường bằng hiệu suất động cơ mà còn bằng sự tinh vi của hệ sinh thái kỹ thuật số.
Những chính sách thiếu quyết đoán của chính phủ
Cũng góp phần làm trầm trọng thêm cuộc khủng hoảng của ngành sản xuất xe hơi ở Đức. Những rào cản về thủ tục hành chính, tốc độ chuyển đổi năng lượng chậm chạp, cải cách thuế bị trì hoãn và chi phí nhân công cao đã làm xói mòn khả năng cạnh tranh của ngành công nghiệp mũi nhọn này.
Những áp lực từ bên ngoài tiếp tục làm bộc lộ điểm yếu về cấu trúc nội tại
Các tập đoàn sản xuất ô tô Trung Quốc, với vị thế nhà sản xuất xe điện lớn nhất thế giới, dẫn đầu toàn cầu về công nghệ pin, được hỗ trợ bởi các chính sách khuyến khích của nhà nước-đang phủ sóng khắp thị trường châu Âu nhờ nền tảng công nghệ cao, chi phí thấp, đối lập với sản phẩm Đức luôn giữ giá thành cao. Chưa hết, đòn thuế quan mà chính quyền Tổng thống Mỹ Donald Trump áp lên ô tô nhập khẩu từ Đức và Liên minh châu Âu (EU) làm gia tăng áp lực thương mại lên nước này, khi mà thị trường Mỹ chiếm tới 13% kim ngạch xuất khẩu của Đức.
Cuộc khủng hoảng trong ngành công nghiệp xe hơi Đức gây ra nhiều tác động
Tác động không chỉ về kinh tế mà cả về mặt xã hội. Từ lâu, ngành này đã phát triển thành một hệ sinh thái mang lại sinh kế cho hàng triệu người. Sản lượng sụt giảm, lợi nhuận giảm sút đồng nghĩa với hàng nghìn việc làm bị mất đi. Một số nhà sản xuất và công ty cung ứng lớn đang đẩy nhanh kế hoạch chuyển nhà máy sang Đông Âu hoặc châu Á. Sự suy yếu của mô hình phúc lợi xã hội dựa trên công nghiệp có thể dẫn đến bất bình đẳng xã hội ngày càng sâu sắc. Thất nghiệp gia tăng, bất ổn kinh tế, sự trỗi dậy của chủ nghĩa dân túy... tất cả góp phần tạo nên "một phương trình" bất ổn, đe dọa ổn định chính trị của nước Đức.
NỀN KINH TẾ LỚN NHẤT CHÂU ÂU VẪN LOAY HOAY VỚI TĂNG TRƯỞNG
Sồ liệu thống kê
Nền kinh tế Đức không ghi nhận tăng trưởng trong quý III/2025. Cụ thể, Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) đã điều chỉnh theo mùa và giá cả, không tăng trưởng, dao động ở mức 0% so với quý trước.
Số liệu chính thức Văn phòng Thống kê Liên bang (Statistik) ngày 25/11, xác nhận mặc dù chi đầu tư, đặc biệt là vào máy móc, thiết bị và phương tiện, có tăng nhẹ, nhưng xuất khẩu yếu và tiêu dùng tư nhân giảm đã kéo mạnh đà tăng trưởng xuống.
Trong chi tiêu GDP: chi tiêu nhà nước tăng 0,8% so với quý trước, nhưng không đủ để lấp các điểm yếu từ tiêu dùng tư nhân (-0,3%) và xuất khẩu. Nhập khẩu gần như không đổi, và xuất khẩu hàng hóa, dịch vụ giảm khoảng 0,7% so với quý trước.
Ngân hàng ING cảnh báo rằng kinh tế Đức có thể vẫn “kẹt” cho đến khi các biện pháp kích thích tài khóa có hiệu lực.
Kết quả kinh tế quý III tiếp nối quý II ảm đạm, theo đó, GDP giảm 0,3%. Như vậy, Đức trải qua chuỗi tăng trưởng rất yếu hoặc bằng 0 trong nhiều quý gần đây.
Trước đó, sau đại dịch COVID-19 và cú sốc năng lượng, ngành công nghiệp, đặc biệt sản xuất công nghiệp nặng, ô tô, thiết bị đã phải đối mặt với chi phí năng lượng cao, cạnh tranh quốc tế khốc liệt và giảm nhu cầu toàn cầu.
Kết quả GDP quý III/2025 cho thấy kinh tế Đức không chỉ đang tạm ngưng phát triển mà còn đối diện với nguy cơ trì trệ kéo dài, bởi các vấn đề không chỉ thuộc chu kỳ mà đã mang tính cấu trúc.
Yếu tố cấu trúc, cải cách khiến phục hồi càng khó khăn hơn
Theo báo cáo từ viện nghiên cứu DIW (Đức), ngay cả khi chính phủ đẩy mạnh chi tiêu công (hạ tầng, quốc phòng, chuyển đổi năng lượng…) thì đó chỉ là phần “giảm đau tạm thời”, chưa đủ để giải quyết căn nguyên của vấn đề: năng suất thấp, công nghiệp mất sức cạnh tranh, thiếu lao động kỹ thuật, đổi mới kỹ thuật trì trệ.
Việc nền kinh tế lớn nhất châu Âu “đứng yên” có nghĩa là các chuỗi cung ứng toàn cầu, chuỗi sản xuất ở châu Âu, trong đó có Đức, tiếp tục chịu áp lực. Đối với những ngành xuất khẩu truyền thống (ô tô, máy móc, hoá chất…), đây là tín hiệu đáng lo.
Nếu không có cải cách sâu — từ năng lực đổi mới, chuyển đổi năng lượng, đào tạo kỹ thuật, chính sách thu hút đầu tư có chọn lọc, Đức có nguy cơ rơi vào vòng lặp trì trệ dài hạn, ảnh hưởng tới việc làm, an sinh xã hội, và vị thế công nghiệp.
Các biện pháp chính phủ như tăng chi cho hạ tầng, quốc phòng, chuyển đổi năng lượng, dù cần thiết chỉ là “phao cứu sinh ngắn hạn”. Nếu không đi kèm với cải cách cấu trúc, hiệu quả sẽ rất hạn chế.
Việc tăng chi công (hạ tầng, quốc phòng …) có thể giúp “giữ nhiệt” cho nền kinh tế trong ngắn hạn, nhưng để thật sự quay lại là “động lực công nghiệp của châu Âu”, Đức cần thực hiện cải cách toàn diện: đổi mới công nghệ, nâng cao năng suất, cải thiện môi trường đầu tư, đào tạo và thu hút nhân lực chất lượng cao.
Với vai trò là nền kinh tế lớn nhất Liên minh châu Âu (EU), nếu Đức không hồi phục, toàn bộ EU cũng sẽ chịu ảnh hưởng, từ thương mại, chuỗi cung ứng tới tốc độ phục hồi sau khủng hoảng toàn cầu.
TỈ LỆ ĐI LÀM THẤP KHÔNG TƯỞNG CỦA NGƯỜI TỊ NẠN UKRAINA TẠI ĐỨC
.jpg)
Thực trạng không thể chấp nhận
Ngày 26.11, Thủ tướng Đức Friedrich Merz đưa ra những bình luận thẳng thắn về tình trạng việc làm của cộng đồng người tị nạn Ukraina đang sinh sống tại nền kinh tế lớn nhất châu Âu.
Trong một bài phát biểu chính thức được chính phủ Đức công bố, Thủ tướng Merz bày tỏ sự không hài lòng trước thực tế là phần lớn người tị nạn vẫn đang sống dựa vào trợ cấp xã hội thay vì tích cực tham gia vào thị trường lao động.
Ông Merz đã chỉ ra sự chênh lệch đáng báo động khi so sánh số liệu của Đức với các quốc gia láng giềng trong khu vực. Ông nhấn mạnh tại Đức, mức độ việc làm trong số những người tị nạn Ukraina hiện thuộc hàng thấp nhất trong toàn bộ Liên minh châu Âu (EU).
Dẫn chứng số liệu cụ thể để làm nổi bật vấn đề, Thủ tướng Đức cho biết trong khi tỉ lệ này đạt tới mức ấn tượng 70-80% ở một số quốc gia đối tác, thì tại Đức, con số này vẫn giậm chân ở mức dưới 30%. Ông gọi đây là một thực trạng "không thể chấp nhận được".
Hiện tại, Đức đang là quốc gia cưu mang số lượng người tị nạn lớn nhất với khoảng 1,1 triệu người Ukraina.
Để làm rõ sự tương phản, các số liệu thống kê cho thấy tỉ lệ người tị nạn Ukraina có việc làm tại nước láng giềng Ba Lan lên tới 70%, và tại Cộng hòa Czech là khoảng 60%. Điều này đặt ra câu hỏi lớn về hiệu quả của các chính sách hội nhập tại Đức.
Khẳng định lập trường mới của chính phủ, ông Merz nhấn mạnh quan điểm rằng dù nước Đức muốn giúp đỡ, nhưng người tị nạn cũng phải có trách nhiệm.
Nguyên nhân và giải pháp
Sự khác biệt lớn về tỉ lệ việc làm này thường được giới quan sát và các chuyên gia kinh tế lý giải là do hệ thống phúc lợi xã hội hào phóng của Đức so với các nước Đông Âu. Mức trợ cấp tại Đức đôi khi vô tình tạo ra tâm lý ỷ lại hoặc làm giảm động lực tìm kiếm việc làm của người tị nạn, đặc biệt là đối với các công việc phổ thông.
Những tuyên bố mới nhất của Thủ tướng Merz được xem là tín hiệu cho thấy Berlin có thể sẽ sớm siết chặt các quy định. Chính phủ Đức dự kiến sẽ gia tăng áp lực để thúc đẩy người tị nạn nhanh chóng hòa nhập vào lực lượng lao động, một bước đi nhằm vừa giải quyết tình trạng thiếu nhân lực, vừa giảm bớt gánh nặng đang ngày càng lớn cho ngân sách quốc gia.
Nguồn: Quân Đội Nhân Dân; Bnews; Lao Động
Bình luận và đánh giá
Gửi nhận xét đánh giá