- Cư trú - Luật pháp
- Luật Pháp

| Vi phạm | Mức tiền phạt | Điểm vi phạm ghi vào lưu trữ | Cấm lái xe |
| Quá tốc độ đến 10 km/giờ | 58,50 € | ||
| Từ 11 - 15 km/giờ | 78,50 € | ||
| Từ 16 - 20 km/giờ | 98,50 € | ||
| Từ 21 - 25 km/giờ | 143,50 € | 1 | |
| Từ 26 - 30 km/giờ | 208,50 € | 1 | 1 tháng |
| Từ 31 - 40 km/giờ | 288,50 € | 2 | 1 tháng |
| Từ 41 - 50 km/giờ | 428,50 € | 2 | 1 tháng |
| Từ 51 - 60 km/giờ | 591,50 € | 2 | 2 tháng |
| Từ 61 - 70 km/giờ | 738,50 € | 2 | 3 tháng |
| Trên 70 km/giờ | 843,50 € | 2 | 3 tháng |
| Vi phạm | Mức tiền phạt | Điểm vi phạm ghi vào lưu trữ
| Cấm lái xe |
| Quá tốc độ đến 10 km/giờ | €58,50 | ||
| Từ 11 - 15 km/giờ | €78,50 | ||
| Từ 16 - 20 km/giờ | €98,50 | ||
| Từ 21 - 25 km/giờ | €143,50 | 1 | |
| Từ 26 - 30 km/giờ | €208,50 | 1 | 1 tháng |
| Từ 31 - 40 km/giờ | €288,50 | 2 | 1 tháng |
| Từ 41 - 50 km/giờ | €428,50 | 2 | 1 tháng |
| Từ 51 - 60 km/giờ | €591,50 | 2 | 2 tháng |
| Từ 61 - 70 km/giờ | €738,50 | 2 | 3 tháng |
| Trên 70 km/giờ | €843,50 | 2 | 3 tháng |
| Vi phạm | Hình phạt | Điểm vi phạm ghi vào lưu trữ | Cấm lái xe |
| Quá tốc độ đến 10 km /giờ | 48,50 € | ||
| Từ 11 - 15 km/giờ | 68,50 € | ||
| Từ 16 - 20 kmgiờ | 88,50 € | ||
| Từ 21 - 25 km/giờ | 128,50 € | 1 | |
| Từ 26 - 30 km/giờ | 178,50 € | 1 | 1 tháng |
| Từ 31 - 40 km/giờ | 228,50 € | 1 | 1 tháng |
| Từ 41 - 50 km/giờ | 348,50 € | 2 | 1 tháng |
| Từ 51 - 60 km/giờ | 508,50 € | 2 | 1 tháng |
| Từ 61 - 70 km/giờ | 633,50 € | 2 | 2 tháng |
| Trên 70 km / giờ | 738,50 € | 2 | 3 tháng |
Bình luận và đánh giá
Gửi nhận xét đánh giá