- Thời sự
.jpg)
Afghanistan cáo buộc Pakistan đã không kích và phá hủy phần lớn một bệnh viện 2.000 giường ở thủ đô Kabul, điều mà Pakistan đã bác bỏ.
Hãng tin AP dẫn lời phó phát ngôn viên chính phủ Afghanistan Hamdullah Fitrat cho biết một bệnh viện kiêm trung tâm cai nghiện ma túy ở thủ đô Kabul của nước này đã hứng không kích vào lúc 21 giờ ngày 16-3 (giờ địa phương).
Vụ việc đã khiến phần lớn bệnh viện 2.000 giường này bị phá hủy. Số người thiệt mạng lên đến 400 người và có thể còn tăng thêm, trong khi 250 người khác bị thương - phía Taliban tuyên bố.
Các đài truyền hình địa phương đã đăng tải các đoạn phim trên kênh X, cho thấy lực lượng an ninh dùng đèn pin để đưa những người bị thương ra ngoài trong khi lính cứu hỏa đang nỗ lực dập tắt ngọn lửa giữa đống đổ nát của một tòa nhà.
Ông Fitrat viết thêm trên X rằng các đội cứu hộ đang cố gắng khống chế đám cháy và thu hồi các thi thể.
Cuộc tấn công diễn ra vài giờ sau khi các quan chức Afghanistan cho biết lực lượng nước này và Pakistan đã đấu súng dọc biên giới chung, khiến 4 người thiệt mạng ở Afghanistan. Căng thẳng giữa 2 nước đã leo thang sang tuần thứ 3.
Người phát ngôn chính phủ Afghanistan Zabihullah Mujahid lên án cuộc tấn công vào bệnh viện X, cáo buộc Pakistan “nhắm mục tiêu vào các bệnh viện và địa điểm dân sự để gây ra những tội ác kinh hoàng”.
"Chúng tôi kịch liệt lên án tội ác này và coi hành vi đó là trái với mọi nguyên tắc được chấp nhận và là tội ác chống lại nhân loại" - ông Mujahid viết.
Người phát ngôn của Thủ tướng Pakistan Shehbaz Sharif là ông Mosharraf Zaidi gọi các cáo buộc là "vô căn cứ", đồng thời khẳng định không có bệnh viện nào ở Kabul bị nhắm mục tiêu.
Bộ trưởng Bộ Thông tin Pakistan Attaullah Tarar viết trên X vào đầu ngày 17-3 rằng quân đội Pakistan đã “thực hiện các cuộc không kích chính xác” nhắm vào các cơ sở quân sự ở Kabul và tỉnh Nangarhar phía Đông Afghanistan.
Ông Tarar nhấn mạnh “cơ sở hạ tầng hỗ trợ kỹ thuật và các kho chứa đạn dược” tại hai địa điểm ở Kabul đã bị phá hủy.
Trước đó, Bộ Thông tin Pakistan cũng khẳng định tuyên bố của ông Mujahid là “sai sự thật và gây hiểu nhầm”, với mục đích kích động dư luận. Bộ này cũng khẳng định các cuộc không kích từ phía Pakistan “chính xác và được thực hiện cẩn thận để không gây ra thiệt hại ngoài ý muốn”.
Một số tỷ phú từng ký cam kết đã tìm cách điều chỉnh hoặc thậm chí rút lại lời hứa của mình với sáng kiến của Bill Gates.
Cách đây hơn một thập kỷ, sáng kiến Giving Pledge - lời cam kết hiến tặng phần lớn tài sản cho hoạt động từ thiện của các tỷ phú - từng được xem là biểu tượng của trách nhiệm xã hội trong giới siêu giàu. Tuy nhiên, trong bối cảnh chính trị và kinh tế toàn cầu thay đổi nhanh chóng, phong trào từng rất “thời thượng” này đang dần đánh mất sức hút.
Ý tưởng về Giving Pledge được khởi xướng vào năm 2010 bởi Warren Buffett cùng Bill Gates và vợ cũ Melinda French Gates. Khi đó, Buffett tin rằng sáng kiến này có thể tạo ra một chuẩn mực mới cho giới tỷ phú toàn cầu.
Trong một cuộc trò chuyện vào tháng 5/2010, ông từng dự đoán rằng tổng số tiền được hiến tặng thông qua sáng kiến này có thể lên tới hàng nghìn tỷ USD trong dài hạn. Mục tiêu của Giving Pledge là thuyết phục những người giàu nhất thế giới cam kết tặng hơn một nửa tài sản của mình cho các hoạt động phi lợi nhuận.
Sáng kiến nhanh chóng thu hút sự chú ý. Chỉ trong vài tháng đầu, hàng loạt gia đình tỷ phú đã tham gia. Buffett và vợ chồng Gates thậm chí còn gặp cựu Tổng thống Mỹ Barack Obama tại Nhà Trắng để thảo luận về tầm nhìn của dự án.
Thời điểm đó, Giving Pledge gần như trở thành một biểu tượng văn hóa của giới siêu giàu. Những tỷ phú ký cam kết thường được ca ngợi như những người thành công trong kinh doanh nhưng vẫn sẵn sàng chia sẻ tài sản cho xã hội. Quỹ Bill & Melinda Gates - với các chương trình về giáo dục, y tế toàn cầu và bình đẳng giới - nhận được sự ủng hộ từ cả hai đảng tại Mỹ.
Khi trào lưu từ thiện của giới tỷ phú suy yếu
Tuy nhiên, hơn một thập kỷ sau, bối cảnh đã thay đổi đáng kể. Trong những năm gần đây, đặc biệt tại Silicon Valley, Giving Pledge bắt đầu vấp phải làn sóng hoài nghi và chỉ trích.
Một số tỷ phú từng ký cam kết đã tìm cách điều chỉnh hoặc thậm chí rút lại lời hứa của mình. Đồng thời, trong giới công nghệ đang nổi lên quan điểm cho rằng từ thiện quy mô lớn đôi khi chỉ là một cách xây dựng hình ảnh. Theo nhà xã hội học Aaron Horvath, Giving Pledge giờ giống như “một dấu ấn của thời kỳ năm 2010”.
“Nhiều tỷ phú ngày nay cho rằng họ có thể tiếp tục tập trung vào kinh doanh và tạo ra giá trị kinh tế, thay vì tham gia những cam kết từ thiện mang tính biểu tượng”, ông nhận định.
Quan điểm này phản ánh sự thay đổi lớn trong tư duy của một thế hệ tỷ phú mới. Không ít người tin rằng cách tốt nhất để đóng góp cho xã hội là xây dựng các doanh nghiệp thành công và thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, thay vì cam kết hiến tặng tài sản. Tỷ phú Elon Musk từng nói rằng các công ty của ông “chính là hoạt động từ thiện”, bởi chúng tạo ra công nghệ và việc làm cho xã hội.
Những tranh cãi xung quanh các nhân vật biểu tượng
Giving Pledge cũng chịu ảnh hưởng từ các tranh cãi xoay quanh những nhân vật sáng lập.
Hình ảnh của Bill Gates bị ảnh hưởng sau khi xuất hiện thông tin về mối liên hệ giữa ông và Jeffrey Epstein. Bê bối này góp phần dẫn đến cuộc ly hôn giữa Gates và Melinda French Gates vào năm 2021, và sau đó bà Melinda rời khỏi quỹ vào năm 2024.
Trong khi đó, chính quyền của Tổng thống Mỹ Donald Trump cũng nhiều lần chỉ trích các chương trình do Quỹ Gates tài trợ, đặc biệt là các sáng kiến liên quan đến y tế toàn cầu.
Tỷ phú công nghệ Peter Thiel, một người thường xuyên chỉ trích Gates, cho biết ông từng khuyên nhiều người ký Giving Pledge nên xem xét lại cam kết của mình. Theo ông, nhiều người trong số đó thậm chí bày tỏ sự hối tiếc.
Dù vậy, Giving Pledge vẫn từng đạt được những thành công đáng kể. Cho đến nay, hơn 250 gia đình tỷ phú đã ký cam kết, trong đó có những cái tên nổi bật như Mike Bloomberg, Sam Altman và MacKenzie Scott. Với nhiều tỷ phú, việc ký Giving Pledge từng được xem như một cột mốc khẳng định vị thế trong giới siêu giàu toàn cầu.
Tuy nhiên, số người tham gia mới đang giảm nhanh. Trong 5 năm đầu, sáng kiến thu hút 113 người ký. Con số này giảm xuống 72 người trong 5 năm tiếp theo, và chỉ còn 43 người trong 5 năm gần đây. Riêng năm 2024, chỉ có 4 tỷ phú mới tham gia.
Theo ông Tom Tierney, cố vấn cho nhiều nhà tài trợ giàu có, sự thay đổi này phản ánh bối cảnh xã hội ngày càng phân cực.
“Ngày nay, việc quyên góp số tiền khổng lồ đôi khi khiến bạn bị chỉ trích nhiều hơn là được khen ngợi,” ông nói. “Điều đó không phổ biến như cách đây 15 năm.”
Một lời hứa mang tính đạo đức
Những dấu hiệu rõ ràng đầu tiên cho thấy sức hút của Giving Pledge đang suy giảm xuất hiện cách đây hai năm, khi Brian Armstrong, đồng sáng lập sàn giao dịch tiền điện tử Coinbase, bất ngờ rời khỏi sáng kiến từ thiện từng rất nổi tiếng này.
Armstrong từng ký Giving Pledge vào năm 2019 theo lời khuyên của một số người thân cận với Bill Gates, trong đó có nhà đầu tư mạo hiểm Ron Conway. Khi đó, ông tỏ ra hào hứng với cam kết hiến tặng phần lớn tài sản cho các hoạt động từ thiện.
Vị giám đốc điều hành nổi tiếng trong giới tiền số, người hiện thường xuyên thể hiện quan điểm hoài nghi với chính trị tự do, thậm chí từng tham dự ít nhất một cuộc gặp gỡ của các thành viên Giving Pledge. Thế nhưng chỉ 5 năm sau, ông đột ngột rời khỏi cộng đồng này. Vào một ngày giữa năm 2024, bức thư cam kết của Armstrong bất ngờ biến mất khỏi trang web chính thức của Giving Pledge.
Ban tổ chức cho biết quyết định rời đi là hoàn toàn tự nguyện. Tuy nhiên, Armstrong chưa từng công khai lý do và cũng không phản hồi các yêu cầu bình luận về quyết định của mình.
Một năm sau khi Armstrong rút lui, một trong những tỷ phú ký sớm nhất của Giving Pledge - Larry Ellison, nhà sáng lập Oracle - cũng gây chú ý khi tuyên bố sẽ “điều chỉnh” cam kết của mình. Trong một bài đăng hiếm hoi trên mạng xã hội X, Ellison cho biết ông vẫn ủng hộ tinh thần của sáng kiến do Bill Gates khởi xướng, nhưng muốn sử dụng một phần tài sản cho các dự án vì lợi nhuận, chẳng hạn chương trình nghiên cứu tại Đại học Oxford - vốn không thuộc phạm vi các tổ chức phi lợi nhuận theo tiêu chuẩn của Giving Pledge.
Trên thực tế, Giving Pledge không có cơ chế bắt buộc thực hiện. Những người tham gia chỉ cần công bố một lá thư cam kết hiến phần lớn tài sản của mình cho hoạt động từ thiện. Ngay từ đầu, Warren Buffett cũng từng nhấn mạnh rằng đây chỉ là một cam kết mang tính đạo đức, không phải nghĩa vụ pháp lý.
Dù vậy, theo Taryn Jensen, người hiện điều hành Giving Pledge, nhiều thành viên vẫn đang từng bước thực hiện lời hứa của mình.
“Giving Pledge giúp xây dựng một văn hóa nơi việc chia sẻ tài sản cho xã hội trở thành chuẩn mực”, bà nói.
Dù đang đối mặt với nhiều hoài nghi, một số người vẫn tin rằng sáng kiến này có giá trị lâu dài. Nhà đầu tư mạo hiểm Ron Conway, một thành viên của Giving Pledge, cho rằng việc gán sáng kiến này với các quan điểm chính trị là hiểu lầm.
“Có rất nhiều người bảo thủ và trung dung tham gia Giving Pledge,” ông nói. “Nó không phải là một phong trào chính trị”.
.jpg)
Âm thầm mở rộng các “siêu kho dầu” trên khắp cả nước, Trung Quốc được cho là đã tích trữ lượng dầu đủ để duy trì nền kinh tế trong khoảng 140 ngày, tạo ra một “tấm đệm an ninh năng lượng” lớn.
'Kho dầu bí mật’ - trụ cột an ninh năng lượng
Theo dữ liệu của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA), tổng năng lực dự trữ dầu chiến lược của Trung Quốc đã vượt 2 tỷ thùng. Tuy nhiên, khác với Mỹ hay Nhật Bản là những nước công bố chi tiết lượng dầu dự trữ, Trung Quốc gần như không đưa ra con số rõ ràng.
Việc không công bố chi tiết số liệu được cho là nhằm hạn chế tác động đến thị trường dầu mỏ toàn cầu, đồng thời giảm rủi ro đối với các cơ sở dự trữ chiến lược.
Hệ thống kho dầu của Trung Quốc được xây dựng theo mô hình kết hợp giữa cơ sở trên mặt đất và kho ngầm dưới lòng đất, theo truyền thông nước này.
Một số trung tâm dự trữ dầu chiến lược quy mô lớn của Trung Quốc gồm Căn cứ Dự trữ Dầu mỏ Quốc gia Chu Sơn với sức chứa khoảng 5 triệu m3 (tương đương gần 4 triệu tấn dầu thô), Căn cứ Dự trữ Dầu mỏ Quốc gia Trấn Hải có dung tích khoảng 5,2 triệu m3.
Bên cạnh đó là Kho Dự trữ Dầu ngầm Hoàng Đảo, tận dụng điều kiện địa chất tự nhiên để xây dựng hệ thống hang ngầm với sức chứa khoảng 3,2 triệu m3 dầu thô.
Các kho này chủ yếu nằm dọc khu vực duyên hải phía Đông để thuận tiện tiếp nhận dầu nhập khẩu, đồng thời đang được mở rộng dần vào khu vực nội địa.
Trong giai đoạn 2025-2026, Trung Quốc dự kiến xây thêm 11 cơ sở dự trữ dầu mới, bổ sung khoảng 26,8 triệu m3, tương đương 169 triệu thùng dầu thô, gần bằng lượng dầu nước này nhập khẩu trong hai tuần.
Bài toán ‘Malacca’ và mạng lưới nhập khẩu mới
Một trong những nỗi lo lớn nhất của Trung Quốc trong nhiều năm qua là cái gọi là “thế lưỡng nan ở eo biển Malacca”. Phần lớn dầu nhập khẩu của nước này phải đi qua eo biển này, đây là tuyến hàng hải chiến lược nhưng cực kỳ hẹp, có đoạn chỉ khoảng 2,8km.
Trong khi đó, khoảng 31% lượng dầu vận chuyển bằng đường biển trên thế giới phải đi qua eo biển Hormuz, khu vực thường xuyên có căng thẳng địa chính trị.
Để giảm rủi ro, Trung Quốc đã đầu tư mạnh vào mạng lưới nhập khẩu đa dạng. Quan trọng nhất là các tuyến đường ống trên đất liền. Trong đó, đường ống dẫn dầu Đông Siberia - Thái Bình Dương từ Nga có công suất vận chuyển hơn 30 triệu tấn dầu mỗi năm.
Nhờ tuyến đường này, Nga hiện trở thành nhà cung cấp dầu lớn nhất của Trung Quốc. Chỉ trong 9 tháng đầu năm 2025, xuất khẩu dầu từ Nga sang Trung Quốc đã đạt 74 triệu tấn.
Ngoài ra còn có các tuyến như đường ống dầu từ Kazakhstan, đường ống năng lượng Trung Quốc - Myanmar, cho phép dầu đi thẳng từ Ấn Độ Dương vào Trung Quốc mà không cần qua eo biển Malacca.
Trung Quốc cũng tìm kiếm các tuyến vận tải mới như Tuyến hàng hải Phương Bắc ở Bắc Cực, có thể rút ngắn đáng kể hành trình vận chuyển dầu từ châu Âu.
‘Vũ khí bí mật’: Xe điện làm giảm nhu cầu dầu
Bên cạnh việc tăng nguồn cung và tích trữ dầu, Trung Quốc còn triển khai một chiến lược khác: giảm phụ thuộc vào dầu thông qua xe điện.
Năm 2025, doanh số xe điện tại Trung Quốc đã vượt 16 triệu chiếc, tăng khoảng 28% so với năm trước. Điều đáng chú ý là cứ hai xe bán ra thì có một xe là xe điện.
Sự bùng nổ này đã bắt đầu làm thay đổi cấu trúc tiêu thụ năng lượng. Trong nửa đầu năm 2025, tiêu thụ xăng tại Trung Quốc giảm gần 7%, xuống còn khoảng 72,3 triệu tấn.
Ước tính trong cả năm, xe điện đã thay thế khoảng 40 triệu tấn xăng, tương đương hơn 21% nhu cầu nhiên liệu giao thông. Hiệu ứng này thậm chí tạo ra “lợi ích kép” cho kho dự trữ dầu.
Khi nhu cầu tiêu thụ giảm, cùng một lượng dầu dự trữ có thể duy trì nền kinh tế trong thời gian dài hơn. Một số tính toán cho thấy nếu tiêu thụ dầu cho giao thông giảm khoảng 20% thì mức dự trữ hiện nay của Trung Quốc có thể đảm bảo tới 170 ngày tiêu dùng, thay vì 140 ngày.
Dầu mỏ chuyển vai từ nhiên liệu sang nguyên liệu
Một thay đổi khác đang diễn ra trong nền kinh tế Trung Quốc là vai trò của dầu mỏ đang dần chuyển dịch. Nếu trước đây phần lớn dầu được dùng làm nhiên liệu thì hiện nay nhu cầu dầu làm nguyên liệu hóa dầu đang tăng mạnh.
Năm 2025, nhu cầu dầu cho ngành hóa chất của Trung Quốc tăng 8,8%, với sản lượng nguyên liệu hóa dầu đạt khoảng 184 triệu tấn.
Nhờ cải tiến công nghệ lọc hóa dầu, từ 1 tấn dầu thô trước đây chỉ tạo ra khoảng 0,6 tấn sản phẩm nhiên liệu, nhưng hiện có thể sản xuất thêm 0,25 tấn nguyên liệu hóa chất.
Điều này cho thấy Trung Quốc đang chuyển hướng sang mô hình “khai thác giá trị từ phân tử dầu”, thay vì chỉ sử dụng dầu như nhiên liệu truyền thống.
Dù đạt nhiều tiến triển, Trung Quốc vẫn đối mặt thách thức lớn. Dự báo đến năm 2035, nhu cầu dầu của nước này vẫn duy trì khoảng 6-7 tỷ tấn mỗi năm, trong khi sản lượng nội địa chỉ quanh 2 tỷ tấn. Điều đó đồng nghĩa tỷ lệ phụ thuộc nhập khẩu vẫn có thể ở mức khoảng 70% trong nhiều năm tới.
Eo biển Hormuz về nguyên tắc được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế. Tuy nhiên, xung đột tại Trung Đông đang làm thay đổi cục diện.
Eo biển chiến lược, tầm quan trọng chiến lược
Theo Le Point, eo biển Hormuz từ lâu được xem là một trong những điểm nghẽn chiến lược quan trọng nhất của thương mại hàng hải thế giới. Nằm giữa Iran và bán đảo Arab, tuyến đường biển hẹp này đóng vai trò như “động mạch chủ” vận chuyển năng lượng và hàng hóa từ vùng Vịnh ra thị trường toàn cầu.
Eo biển Hormuz về nguyên tắc được bảo vệ bởi luật pháp quốc tế. Tuy nhiên, xung đột tại Trung Đông đang làm thay đổi cục diện.
Cuối tháng 2 vừa qua tại Geneva, Ngoại trưởng Iran Abbas Araghchi, Trưởng đoàn đàm phán của Iran đã viện dẫn “quyền tự vệ” của Iran trong trường hợp bị Mỹ tấn công. Ông chỉ rõ cách thức Tehran có thể thực thi quyền này: Tấn công các căn cứ của Mỹ trong khu vực và đặc biệt là phong tỏa eo biển Hormuz - tuyến đường chiến lược dẫn vào Vịnh Persia.
Iran sử dụng "quyền tự vệ" này như một đòn răn đe trong trường hợp lợi ích sống còn của nước này bị tấn công và thực sự trở thành hiện thực vào ngày 2/3, khiến giá dầu thô toàn cầu tăng vọt.
Nhưng câu hỏi đặt ra là: Ai thực sự sở hữu eo biển Hormuz? Giao thông hàng hải ở đó được tổ chức như thế nào trong điều kiện bình thường và liệu Iran trong thời điểm xung đột thực sự có quyền phong tỏa tuyến đường này hay không?
Theo Công ước Liên hợp quốc về Luật Biển (UNCLOS) năm 1982, chủ quyền của một quốc gia ven biển mở rộng tới 12 hải lý (khoảng 22 km) tính từ đường bờ biển. Nhà địa lý Sylvain Domergue, Giáo sư tại viện nghiên cứu Sciences Po Bordeaux (Pháp), giải thích: “Eo biển Hormuz chỉ rộng khoảng 55 km tại điểm hẹp nhất và chỉ khoảng 10 km thực sự an toàn cho tàu bè do độ sâu của nó. Vì vậy, tuyến đường nối Vịnh Persia với Ấn Độ Dương trên thực tế nằm trong lãnh hải của 2 quốc gia: Iran ở phía Bắc và Oman ở phía Nam”.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa là các quốc gia ven biển có toàn quyền kiểm soát. Nhà địa lý Domergue nhấn mạnh: “Các eo biển chiến lược chịu những quy định rất cụ thể”.
UNCLOS quy định quyền “quá cảnh” đối với các eo biển có tầm quan trọng thiết yếu đối với giao thông hàng hải toàn cầu. Theo nguyên tắc này, mọi tàu thuyền - dân sự hay quân sự - đều có thể đi qua, miễn là hành trình của họ mang tính “hòa bình” và phù hợp với Hiến chương Liên hợp quốc.
Các quốc gia ven biển chỉ được phép áp đặt một số quy định kỹ thuật nhất định, chẳng hạn liên quan đến an toàn hàng hải hoặc đánh bắt cá, nhưng với điều kiện việc đi lại không bị cản trở. Các khoản thuế hay phí quá cảnh cũng bị cấm. Chỉ những dịch vụ cụ thể cung cấp cho tàu như hoa tiêu, kéo tàu hoặc đặt phao mới có thể được tính phí.
Ông Domergue nói: “Khác với các kênh đào như Suez hay Panama - là những công trình hoàn toàn thuộc chủ quyền của một quốc gia - nguyên tắc tự do đi lại được áp dụng trong các eo biển quốc tế”.
Vấn đề nằm ở chỗ không phải tất cả các quốc gia liên quan đều phê chuẩn UNCLOS. Iran, Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE) và thậm chí cả Mỹ đều không phê chuẩn công ước này. Vì vậy, mỗi bên có cách diễn giải khác nhau.
Về lý thuyết, chế độ pháp lý của các eo biển quốc tế vẫn được áp dụng ngay cả trong xung đột. Một quốc gia ven biển không thể đơn phương tuyên bố đóng cửa eo biển đối với tàu quân sự của đối phương, và càng không thể đối với các tàu thương mại trung lập. Tuy nhiên, theo ông Domergue việc áp dụng các quy tắc này trong xung đột khu vực thường không rõ ràng.
Ông Domergue nhận định việc eo biển Hormuz bị tê liệt trên thực địa từ đầu tháng 3 cho thấy rõ sự chênh lệch sức mạnh trong khu vực.
Cơ chế giảm leo thang căng thẳng là cấp thiết
Theo Viện Nghiên cứu Quốc tế Hoàng gia Anh (Chatham House), việc phong tỏa eo biển Hormuz đang làm tăng nguy cơ tai nạn và buộc các tàu phải đi theo các tuyến đường thay thế với những rủi ro riêng. Bên cạnh đó, cuộc xung đột Mỹ-Israel với Iran đang biến Ấn Độ Dương thành mặt trận cho các cuộc đối đầu hàng hải lớn.
Trong khi một số nhà phân tích cho rằng Iran khó có thể kiểm soát hoàn toàn eo biển Hormuz, chiến lược của nước này không phụ thuộc vào kiểm soát hải quân. Nếu Iran có thể phóng tên lửa hoặc thiết bị bay không người lái (drone) tấn công từ bờ biển của mình, Tehran có thể gây ra đủ rủi ro để làm gián đoạn hoạt động vận chuyển hàng hải.
Khả năng Iran có thể phong tỏa eo biển Hormuz sẽ gây ra hiệu ứng dây chuyền đối với giao thông hàng hải nói chung, tạo ra những rủi ro an ninh mới khi các tàu tìm kiếm tuyến đường thay thế. Việc phong tỏa eo biển Hormuz sẽ chuyển hướng vận tải biển sang các tuyến đường khác, vốn cũng tiềm ẩn những rủi ro riêng.
Để giảm thiểu những rủi ro này, các quốc gia hoạt động trong khu vực nên theo đuổi các cơ chế giảm leo thang thực tiễn dựa trên các thỏa thuận an toàn hàng hải hiện có. Việc thiết lập các quy tắc an toàn chung và các thỏa thuận vận chuyển hạn chế có thể làm giảm khả năng leo thang xung đột ngoài ý muốn.
The Strategist đã chỉ ra thách thức của Mỹ tại eo biển Hormuz. Hải quân Mỹ có thể ngăn cản Iran hoạt động trên vùng biển của eo biển này nhưng khó có thể kiểm soát được chính eo biển này. Iran có thể triển khai các loại vũ khí chống hạm giá rẻ dọc vùng ven eo biển một cách dễ dàng và chắc chắn hơn nhiều so với việc sử dụng các lực lượng hải quân hiện đại để đối phó.
Trong bối cảnh căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông gia tăng, có những lo ngại sâu sắc về tác động đối với nền kinh tế toàn cầu. Nếu tuyến đường này bị gián đoạn lâu dài, không chỉ thị trường năng lượng mà nhiều chuỗi cung ứng công nghiệp quan trọng trên thế giới cũng có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Một trong những yếu tố khiến tình hình hiện nay khác với các cú sốc dầu mỏ trong quá khứ là bối cảnh địa chính trị và mức độ phụ thuộc của nền kinh tế thế giới vào khu vực Vịnh Persia.
Tóm lại, eo biển Hormuz không chỉ là một tuyến vận tải năng lượng quan trọng mà còn là mắt xích thiết yếu trong hệ thống thương mại và chuỗi cung ứng toàn cầu. Bất kỳ sự gián đoạn kéo dài nào tại khu vực này đều có thể gây ra tác động lan tỏa trên phạm vi toàn thế giới, từ giá năng lượng đến sản xuất công nghiệp và an ninh lương thực. Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu ngày càng gắn kết chặt chẽ, những điểm nghẽn địa chiến lược như Hormuz trở thành yếu tố then chốt có thể quyết định sự ổn định của hệ thống kinh tế quốc tế.
Theo Wall Street Journal, Iran có một át chủ bài, đó là rải thủy lôi quy mô lớn ở eo biển Hormuz. Các chuyên gia coi thủy lôi là “vũ khí” nguy hiểm nhất của Tehran ở eo biển Hormuz. Theo một số nguồn tin, Iran đã bắt đầu rải thủy lôi ở eo biển Hormuz. Chỉ cần vài bãi mìn được đặt đúng vị trí, tuyến hàng hải vận chuyển hàng chục triệu thùng dầu mỗi ngày có thể nhanh chóng biến thành vùng biển rủi ro cao, buộc các cường quốc hải quân phải bước vào một cuộc rà phá mìn kéo dài và nguy hiểm.
Mối nguy hiểm chính nằm ở sự đơn giản trong việc sử dụng loại vũ khí này. Iran không cần những tàu lớn để rải thủy lôi, thợ lặn có thể thực hiện công việc đó từ những tàu đánh cá thông thường. Kho vũ khí của Tehran bao gồm cả thủy lôi trôi nổi và thủy lôi neo dưới đáy biển ở độ sâu nhất định, vốn khó bị tàu chở dầu phát hiện.
Mặc dù có các phương pháp rà phá thủy lôi, nhưng việc vận chuyển hàng hóa qua eo biển Hormuz trở nên vô cùng rủi ro nếu không có tàu hộ tống quân sự. Tuy nhiên, ngay cả các tàu hộ tống cũng không thể đảm bảo an toàn 100%. Theo một báo cáo của Viện Hải quân Mỹ được công bố vài năm trước, thủy lôi là một trong những vũ khí hủy diệt nhất mà Hải quân Mỹ phải đối mặt, gây hư hại cho nhiều tàu hơn bất kỳ vũ khí tấn công nào khác kể từ Thế chiến II.
Nguồn: CafeF; Soha; Vietnamnet; Báo Quốc Tế
Người Việt hải ngoại: Chủ tịch Hạ viện CH Séc thăm cộng đồng tại Praha; Nhặt hạt dẻ rụng ở Nhật về chế biến loạt món thơm, bở, bùi
Người Việt hải ngoại: Ra nước ngoài làm ngành gì lương cao nhất; Giáo sư giải bài toán 55 năm; Sinh viên sang Úc được mang theo người thân; Nghiên cứu sinh được vinh danh ở Úc
Việt Nam: Tháp đôi tăng tốc hoàn thành; Bệnh nhân muốn mổ sớm, bác sĩ muốn “bao thư”; Đào hầm xuyên núi 500m; Tin thời sự sáng 4/10; “Lý lịch” gây choáng tại Trung Quốc
Việt Nam: Đề nghị kỷ luật Sử Ngọc Anh; Cáp treo mới 16.234 tỷ; Thiên đường nghỉ dưỡng; Cựu Phó TGĐ Ngân hàng VNCB trốn truy nã; Đấu giá biệt thự Chủ tịch AIC
Việt Nam: Ngọc nữ lọt top mỹ nhân đẹp nhất thế giới; Đường dây rửa tiền xuyên quốc gia; Quy hoạch công viên Thủ Lệ; Thánh đường 5.000 người trước ngày khánh thành
Người Việt hải ngoại: Hoa hậu tái hôn với đại gia giàu có; Sắc màu Việt giữa lòng Vladivostok; Giải bóng đá cộng đồng tại Chubu, Nhật; Chào đón tân sinh viên tại Hungary
Việt Nam: EU đưa ra khỏi danh sách quốc gia không hợp tác thuế; Phải khai báo trường hợp chuyển khoản sau; Top quốc gia được yêu thích nhất; Xác minh giao dịch 300 triệu
Người Việt hải ngoại: Thu nhập Vương Phạm ở Mỹ; Kỹ sư đến Google DeepMind; Quán café tại Pháp; 9X lọt Forbes 30 Under 30 Asia; Giáo sư tại Nhật vào nhóm nhà khoa học xuất sắc nhất
Bình luận và đánh giá
Gửi nhận xét đánh giá