.png)
Bảng: Thành phần chi phí trong tiêu chuẩn cơ bản Tiền Trợ cấp Cơ bản 2026
| Khu vực sinh hoạt | Tỷ lệ % trên tiêu chuẩn cơ bản | Trị giá |
| Thực phẩm, đồ uống | 34, 70 % | 195,35 Euro |
| Giày dép, quần áo | 8,30 % | 46,71 Euro |
| Tiền thuê nhà, năng lượng và bảo trì | 8,84 % | 47,71 Euro |
| Phụ kiện nội thất, thiết bị gia dụng và đồ gia dụng hàng ngày | 6,09 % | 34,28 Euro |
| Chăm sóc sức khỏe | 3,82 % | 21,48 Euro |
| Giao thông | 8,97 % | 50,49 Euro |
| Bưu chính viễn thông | 8,94 % | 50,33 Euro |
| Giải trí, văn hóa | 9,76 % | 54,92 Euro |
| Giáo dục | 0,36 % | 2,03 Euro |
| Dịch vụ lưu trú và ăn uống trên đường | 2,61 % | 14,70 Euro |
| Hàng hóa và dịch vụ khác | 7,98 % | 44,93 Euro |
| Tổng cộng | 100% (chênh lệch làm tròn) | 563 Euro (chênh lệch làm tròn) |
Bảng trên cho thấy tỷ lệ tiêu chuẩn Trợ cấp Cơ bản theo Điều § 20 SGB II được tạo thành từ nhu cầu cá nhân của các lĩnh vực khác nhau trong cuộc sống hàng ngày. Tổng của chúng tạo thành tiêu chuẩn cơ bản hàng tháng. Con số này lên tới 563 Euro tính đến ngày 01.01.2026.
.png)
Thực phẩm và đồ uống không cồn
Một khoản tiền 195,35 Euro dùng để mua đồ ăn và đồ uống mỗi tháng. Nó tạo thành phần lớn nhất trong tỷ lệ tiêu chuẩn. Số tiền trên tính cho 3 bữa ăn một ngày.
Giải trí, văn hóa
Đối với lĩnh vực tham gia đời sống xã hội và văn hóa, 54,92 Euro được cung cấp theo tỷ lệ tiêu chuẩn. Ví dụ, đó là về các hoạt động giải trí, văn hóa và thể thao.
Bưu chính viễn thông
Đối với truyền thông, điện thoại, internet, v.v., 50,33 Euro được bao gồm trong mức giá tiêu chuẩn.
Nhà ở, năng lượng, nước
Tỷ lệ tiêu chuẩn bao gồm 47,71 Euro cho nhóm này. Đặc biệt, đó là về điện gia dụng. (Điện sưởi ấm là một phần của chi phí ăn ở và được trả thêm vào mức giá tiêu chuẩn). Việc sửa chữa các vật dụng gia đình cũng được bao gồm trong đó.
Quần áo và giày dép
Đối với quần áo và giày dép, 46,71 Euro được giữ nguyên như Trợ cấp Công dân. Quan trọng: Phụ nữ mang thai cũng có quyền yêu cầu bổ sung về quần áo của họ. Điều này cũng áp dụng cho việc cung cấp quần áo trẻ em ban đầu.
Giao thông vận tải
Mức tiêu chuẩn Trợ cấp Cơ bản bao gồm 50,49 Euro cho chi phí vé xe buýt hoặc vé tàu. Số tiền này thường chỉ đủ nếu mua vé xã hội. Vé này được cung cấp theo khu vực.
Hàng hóa và dịch vụ khác
44,93 Euro là tỷ lệ tiêu chuẩn cho các hàng hóa và dịch vụ khác được lựa chọn riêng lẻ, chẳng hạn như đến tiệm làm tóc.
Đồ nội thất, thiết bị gia dụng
34,28 Euro chi cho các thiết bị nhỏ và thiết bị lớn, chẳng hạn như máy hút bụi, máy giặt, máy xay sinh tố và những thứ tương tự.
Chăm sóc sức khỏe
21,48 Euro là tiêu chuẩn được dành cho vệ sinh cá nhân như đánh răng, tắm và những vật dụng tương tự.
Dịch vụ lưu trú và ăn uống trên đường
Số tiền 14,70 Euro bao gồm mức giá tiêu chuẩn dành cho việc ăn nhà hàng và chỗ ở khách sạn.
Giáo dục
Số tiền 2,03 Euro được dành cho việc mua sách hoặc sử dụng thư viện hoặc bổ túc văn hóa.
CÒN TIẾP
Đức Việt Online
Bình luận và đánh giá
Gửi nhận xét đánh giá