.jpg)
MỸ TIẾP TỤC 'GỒNG MÌNH' TRƯỚC CƠN BÃO TUYẾT MỚI
Các bang miền Nam nước Mỹ đang chạy đua với thời gian để khắc phục hậu quả của cơn bão tuyết mùa đông nghiêm trọng trước đợt không khí lạnh mới.
Theo Cơ quan Khí tượng Quốc gia Mỹ (NWS), một khối không khí lạnh mới từ Bắc Cực đang tràn xuống khu vực Đông Nam nướcMỹ, khiến nhiệt độ tiếp tục giảm sâu và có thể xuống tới -10 độ C trong đêm 30/1 (giờ địa phương). Đợt rét tăng cường này diễn ra trong bối cảnh nhiều địa phương vẫn đang chật vật khắc phục hậu quả của cơn bão tuyết mùa đông vừa qua.
Tình trạng mất điện trên diện rộng tiếp tục gây lo ngại. Theo trang theo dõi Poweroutage.us, hơn 260.000 hộ gia đình và cơ sở kinh doanh tại các bang bị ảnh hưởng vẫn chưa được khôi phục điện vào tối 29/1, trong đó phần lớn tập trung tại Mississippi và Tennessee. Riêng tại khu vực Đông Nam, hơn 80.000 hộ và doanh nghiệp vẫn sống trong cảnh không điện nhiều ngày sau bão.
Tại thành phố Nashville, gần 1.000 thợ điện đang làm việc liên tục để khắc phục thiệt hại sau khi hàng trăm cột điện bị gãy đổ do băng tuyết và cây cối ngã đè lên đường dây. Giới chức địa phương cho biết quá trình khôi phục hoàn toàn hệ thống điện có thể kéo dài đến cuối tuần, thậm chí lâu hơn.
Đợt băng giá kéo dài đã đẩy nhiều cộng đồng vốn không quen với thời tiết mùa đông khắc nghiệt vào tình trạng ngày càng khó khăn. Tại Mississippi, các tổng đài khẩn cấp liên tục tiếp nhận cuộc gọi từ người dân bị mắc kẹt trong nhà, cạn kiệt lương thực và thuốc men. Ở Tennessee, nhân viên xã hội phối hợp với cảnh sát và lực lượng cứu hỏa đi kiểm tra nhà ở của những người dân, đặc biệt là người cao tuổi, bị mất liên lạc trong nhiều ngày do mất điện và gián đoạn thông tin.
Hậu quả về người cũng đặc biệt nghiêm trọng. Theo thống kê, ít nhất 85 người đã thiệt mạng do thời tiết giá rét cực đoan tại khu vực trải dài từ bang Texas đến bang New Jersey. Khoảng một nửa số ca tử vong được ghi nhận tại các bang miền Nam như Tennessee, Mississippi và Louisiana - những nơi ít khi phải đối mặt với bão tuyết và trời rét kéo dài.
Chính quyền bang Mississippi cho biết đây là trận bão tuyết mùa đông nghiêm trọng nhất kể từ năm 1994. Khoảng 80 trung tâm sưởi ấm đã được mở trên toàn bang nhằm hỗ trợ người dân, song tại một số địa phương, nguồn lực vẫn không đáp ứng đủ nhu cầu. Nhiều bệnh viện dưỡng lão thiếu điện và máy phát dự phòng, trong khi các tuyến cao tốc phủ băng khiến việc vận chuyển nhu yếu phẩm và cứu trợ gặp nhiều trở ngại.
Dự báo cho thấy thời tiết giá lạnh sẽ còn kéo dài sang đầu tháng 2. Các bang như Carolinas, Virginia và đông bắc Georgia có nguy cơ hứng chịu tuyết rơi dày trong cuối tuần, trong khi mưa băng và gió lạnh kèm nhiệt độ âm tiếp tục là mối đe dọa lớn nhất đối với an toàn của người dân trên khắp khu vực miền Đông nước Mỹ.
CƠN RUNG CHẤN MICROSOFT: MẤT 350 TỶ USD TRONG 1 NGÀY VÌ AI
Những kỳ vọng về AI của Microsoft đang phải đối mặt với thực tế.
Hãng tin CNBC cho hay đợt bán tháo thảm khốc nhất kể từ đầu đại dịch COVID-19 đã "thổi bay" hơn 350 tỷ USD giá trị vốn hóa của Microsoft chỉ trong một phiên giao dịch.
Khi ánh hào quang của trí tuệ nhân tạo (AI) bắt đầu đối mặt với những câu hỏi thực tế về hiệu quả đầu tư, gã khổng lồ phần mềm đang đứng trước một bài toán hóc búa: Làm sao để biến những trung tâm dữ liệu tốn kém thành những con số tăng trưởng đột phá?
Cú sụt giảm lịch sử
Kết thúc phiên giao dịch ngày 29/1/2026, cổ phiếu Microsoft ghi nhận mức giảm kỷ lục 10%, đánh dấu ngày tồi tệ nhất của doanh nghiệp này kể từ tháng 3/2020. Sự sụt giảm này kéo vốn hóa thị trường của hãng xuống còn 3,22 nghìn tỷ USD.
Trong khi chỉ số Nasdaq Composite chỉ giảm nhẹ 0,7%, Microsoft đã vô tình trở thành "tội đồ" kéo tụt nhóm cổ phiếu phần mềm, khiến quỹ ETF iShares Expanded Tech-Software Sector lao dốc 5%.
Trớ trêu thay, cùng một thời điểm, Meta (công ty mẹ của Facebook) lại chứng kiến cổ phiếu bật tăng 10%. Sự đối lập này cho thấy dòng tiền đang trở nên kén chọn hơn bao giờ hết. Nhà đầu tư không còn mua cổ phiếu công nghệ một cách mù quáng theo phong trào, họ đang tìm kiếm những kết quả thực chất và những dự báo doanh thu vững chắc.
Dù nhìn qua các con số báo cáo tài chính của Microsoft vẫn khá ấn tượng, nhưng giới phân tích tại Wall Street đã nhanh chóng bóc tách được những điểm yếu chí tử. Trọng tâm của sự thất vọng nằm ở Azure, "đứa con cưng" trong mảng dịch vụ đám mây của Microsoft. Tốc độ tăng trưởng của Azure đạt 39%, thấp hơn mức kỳ vọng 39,4% mà các chuyên gia của StreetAccount dự báo.
Bên cạnh đó, mảng More Personal Computing, bao gồm cả hệ điều hành Windows, dự kiến chỉ mang về 12,6 tỷ USD trong quý tài chính thứ ba, hụt hơi so với con số 13,7 tỷ USD mà thị trường mong đợi.
Biên lợi nhuận hoạt động thấp hơn dự tính cũng là một gậy giáng mạnh vào niềm tin của các cổ đông, những người vốn đã quen với sự tối ưu hóa chi phí hoàn hảo của Microsoft dưới thời Satya Nadella.
Bà Amy Hood, Giám đốc Tài chính của Microsoft, đã đưa ra một lời giải thích đầy thú vị cho sự chậm lại của Azure. Theo bà, con số tăng trưởng thực tế có thể đã vượt ngưỡng 40% nếu công ty không dành quyền ưu tiên sử dụng hạ tầng chip đồ họa (GPU) cho các nhu cầu nội bộ thay vì cho khách hàng thuê ngoài.
"Nếu tôi lấy toàn bộ lượng GPU vừa đi vào hoạt động trong quý 1 và quý 2 để phân bổ hoàn toàn cho Azure, chỉ số KPI chắc chắn đã vượt mốc 40", bà Amy Hood khẳng định.
Điều này cho thấy một thực tế khắc nghiệt rằng dù đã chi hàng tỷ USD, Microsoft vẫn đang trong tình trạng "đói" hạ tầng.
Đồng quan điểm, nhà phân tích Ben Reitzes từ Melius Research nhận định rằng Microsoft đang gặp vấn đề trong khâu vận hành. Theo ông, công ty cần "xây dựng các tòa nhà trung tâm dữ liệu nhanh hơn nữa" để kịp đáp ứng cơn khát của thị trường.
Thế nhưng một trong những hoài nghi lớn nhất đến từ các chuyên gia tại UBS. Họ đặt câu hỏi về chiến lược ưu tiên tài nguyên cho các sản phẩm như Microsoft 365 Copilot, một công cụ bổ trợ làm việc có trả phí. Dù được kỳ vọng là "cỗ máy in tiền" mới, nhưng Copilot dường như chưa tạo ra cú hích doanh thu như cách ChatGPT đã làm được cho OpenAI.
Nhóm phân tích của UBS dẫn đầu bởi Karl Keirstead nhận định rằng tăng trưởng doanh thu của M365 không hề tăng tốc nhờ Copilot, và các kiểm tra thực tế cho thấy tỷ lệ sử dụng công cụ này vẫn chưa thực sự bùng nổ. Trong một thị trường AI đang trở nên chật chội và ngốn vốn kinh khủng, Microsoft đang đứng dưới áp lực phải chứng minh rằng những khoản đầu tư khổng lồ này là xứng đáng.
Tuy nhiên, không phải tất cả đều là màu xám. Một bộ phận nhà đầu tư dài hạn vẫn đặt niềm tin vào tầm nhìn của Microsoft. Các nhà phân tích tại Bernstein, dẫn đầu bởi Mark Moerdler, cho rằng việc cổ phiếu giảm chỉ là phản ứng ngắn hạn. Họ tán dương quyết định của ban lãnh đạo khi ưu tiên lợi ích dài hạn của công ty thay vì tìm cách đẩy giá cổ phiếu trong một vài quý.
Theo Bernstein, việc chấp nhận những hạn chế về công suất ở hiện tại để xây dựng một nền móng vững chắc cho tương lai là một bước đi tỉnh táo. Trong khi đó, bà Amy Hood cũng tiết lộ rằng chi tiêu vốn (CapEx) dự kiến sẽ giảm nhẹ trong quý này, một tín hiệu cho thấy công ty đang bắt đầu kiểm soát nhịp độ đầu tư sau giai đoạn bùng nổ.
Cuộc chơi AI đang bước vào giai đoạn sàng lọc. Microsoft, với vị thế là người tiên phong, đang phải gánh chịu những cơn đau tăng trưởng đầu tiên. Câu hỏi lúc này không còn là "AI có thể làm được gì", mà là "Microsoft sẽ kiếm được bao nhiêu tiền từ AI và bao giờ thì điều đó xảy ra?".
VÁN CỜ CUỐI CÙNG CỦA CHỦ TỊCH JEROME POWELL TẠI FED: SỰ IM LẶNG ĐÁNG GIÁ TỶ USD
.jpg)
Niềm tin vào đồng USD tương đương với niềm tin vào Fed, đó đó sự im lặng của Chủ tịch Powell đang khiến nhiều người suy ngẫm.
Tờ Wall Street Journal (WSJ) cho hay lần thứ tư liên tiếp kể từ mùa hè, Chủ tịch Fed Jerome Powell đã từ chối xác nhận việc liệu ông có tiếp tục ở lại Hội đồng Thống đốc sau khi nhiệm kỳ Chủ tịch kết thúc vào ngày 15/5 tới hay không.
Câu trả lời "Tôi không muốn bàn sâu về vấn đề này" trong cuộc họp báo vừa qua không chỉ đơn thuần là một sự né tránh, mà là quân bài chiến lược cuối cùng mà ông đang nắm giữ để bảo vệ sự độc lập của định chế tài chính quyền lực nhất thế giới trước áp lực từ Nhà Trắng.
"Lỗ hổng" quyền lực trong quy chế của Fed
Sự tự tin của Chủ tịch Powell đến từ một quy tắc quản trị đặc thù của Fed: Các Chủ tịch được phê duyệt cho hai vị trí riêng biệt. Một là nhiệm kỳ 4 năm trong vai trò Chủ tịch, và hai là nhiệm kỳ 14 năm trong vai trò Thống đốc.
Thông thường, các lãnh đạo sẽ rời đi khi hết thời gian làm Chủ tịch, nhưng về mặt pháp lý, họ không bắt buộc phải làm vậy. Với ông Powell, chiếc ghế Thống đốc của ông vẫn còn hiệu lực đến tận năm 2028.
Việc Chủ tịch Powell có rời đi hay không sẽ trực tiếp làm thay đổi bài toán nhân sự tại Hội đồng quản trị gồm 7 thành viên của Fed. Hiện tại, Tổng thống Mỹ Donald Trump chỉ có một vị trí trống chắc chắn là ghế của Stephen Miran (hết hạn vào thứ Bảy này).
Nếu ông Powell rời đi vào tháng 5 theo truyền thống, Tổng thống Donald Trump sẽ có hai ghế để bổ nhiệm, từ đó dễ dàng cài đặt những nhân sự ủng hộ quan điểm cắt giảm lãi suất nhanh chóng của mình.
Ngược lại, nếu Powell quyết định ở lại với tư cách Thống đốc, ông sẽ "khóa" một vị trí quan trọng, khiến kế hoạch thay đổi cấu trúc Fed của Nhà Trắng trở nên bế tắc.
Chiến thuật im lặng của Chủ tịch Powell càng trở nên cứng rắn hơn sau khi Bộ Tư pháp Mỹ thực hiện các lệnh triệu tập liên quan đến dự án cải tạo trụ sở Fed trị giá 2,5 tỷ USD.
Dù danh nghĩa là điều tra chi phí xây dựng, nhưng Chủ tịch Powell và những người ủng hộ ông tin rằng đây thực chất là một đòn bẩy chính trị nhằm ép ông rời ghế sớm để thay thế bằng một nhân vật dễ bảo hơn trong vấn đề lãi suất.
Nguồn tin của WSJ cho biết, ở tuổi 73 và sau 14 năm cống hiến, Chủ tịch Powell đã sẵn sàng trở lại cuộc sống riêng tư đời thường. Tuy nhiên, việc đồng ý rời đi ngay lúc này sẽ bị coi là một sự đầu hàng trước chiến dịch gây áp lực của chính quyền, điều mà ông đã dành cả năm qua để phản kháng.
Bộ trưởng Tài chính Scott Bessent dường như đã nhận ra sai lầm này. Ông lo ngại rằng những bước đi vụng về của các đồng nghiệp tại Bộ Tư pháp có thể "gậy ông đập lưng ông", khiến Powell quyết định ở lại chỉ để chứng minh rằng Fed không thể bị bắt nạt.
Xin được nhắc rằng mỗi phát ngôn (hoặc sự im lặng) của Chủ tịch Fed đều có thể làm biến động lợi suất trái phiếu chính phủ Mỹ và các chỉ số chứng khoán chính như S&P 500 hay Nasdaq. Chỉ cần một sự thay đổi 0,1% trong kỳ vọng lãi suất cũng có thể khiến vốn hóa thị trường bay hơi hoặc tăng thêm hàng trăm tỷ USD trong vài phút.
Thêm vào đó, lãi suất của Fed là "lãi suất tham chiếu" cho toàn thế giới. Việc Powell im lặng về tương lai giúp duy trì sự ổn định tạm thời, tránh việc thị trường hoảng loạn và đẩy chi phí vay nợ của các doanh nghiệp, quốc gia lên cao. Nếu ông tuyên bố rời đi đột ngột, sự bất định về người kế nhiệm có thể gây ra một đợt bán tháo thảm khốc.
Thị trường tin tưởng vào Fed vì tính độc lập của nó. Sự im lặng của Powell trước các áp lực chính trị chính là cách ông bảo vệ "uy tín" của Fed. Một khi uy tín này mất đi, niềm tin vào đồng USD suy giảm, cái giá phải trả sẽ là sự lạm phát phi mã và sự sụp đổ của các dòng vốn đầu tư, những tổn thất tính bằng con số nghìn tỷ USD.
Lựa chọn nghiệt ngã
Trong lịch sử, việc một cựu Chủ tịch ở lại làm Thống đốc là cực kỳ hiếm hoi. Tiền lệ gần nhất thuộc về Marriner Eccles vào những năm 1940, người đã ở lại để bảo vệ quyền tự chủ của Fed trước Tổng thống Harry Truman.
Bởi vậy Chủ tịch Powell đang đứng trước một lựa chọn đầy nghiệt ngã bởi nếu ra đi, ông sẽ gián tiếp thừa nhận sự đầu hàng trước Nhà Trắng. Tuy nhiên nếu ở lại, ông sẽ phải đối mặt với những ngày tháng làm việc không mấy dễ chịu, thậm chí phải bỏ phiếu chống lại những chính sách mà ông cho là liều lĩnh từ người kế nhiệm.
"Mọi nền dân chủ tiên tiến đều tách biệt chính sách tiền tệ khỏi sự kiểm soát chính trị trực tiếp," Chủ tịch Powell nhấn mạnh tại cuộc họp báo.
Đồng thời ông Powell cũng cảnh báo về sự mất mát uy tín khủng khiếp nếu công chúng tin rằng Fed đưa ra quyết định vì lý do chính trị. Cho đến nay, ván cờ này vẫn chưa có hồi kết, nhưng sự im lặng của Jerome Powell chính là thông điệp mạnh mẽ nhất gửi đến Nhà Trắng: Sự độc lập của Fed không phải là thứ có thể đem ra mặc cả.
TRẢ ĐŨA HAY THAY ĐỔI CHẾ ĐỘ: 7 KỊCH BẢN CÓ THỂ XẢY RA NẾU MỸ TẤN CÔNG IRAN
Mỹ dường như đang chuẩn bị tấn công Iran trong vài ngày tới. Trong khi các mục tiêu tiềm năng phần lớn có thể đoán trước, thì kết cục lại không hề rõ ràng.
Nếu Mỹ không đạt được một thỏa thuận vào phút chót với Tehran và Tổng thống Donald Trump quyết định ra lệnh cho quân đội tấn công, thì những khả năng nào có thể xảy ra?
1. Không kích chuẩn xác, thương vong dân sự tối thiểu, chuyển tiếp sang dân chủ
Không quân và hải quân Mỹ tiến hành các đòn tấn công hạn chế, có độ chính xác cao nhằm vào các căn cứ quân sự của Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC) và Basij – một đơn vị bán quân sự trực thuộc IRGC – cùng các bệ phóng và kho lưu trữ tên lửa đạn đạo, cũng như chương trình hạt nhân của Iran.
Một chế độ vốn đã suy yếu sẽ bị lật đổ. Một nền dân chủ thực chất được hình thành, cho phép Iran tái hòa nhập với phần còn lại của thế giới.
Đây là một kịch bản hết sức lạc quan. Sự can thiệp quân sự của phương Tây tại Iraq và Libya đều không mang lại quá trình chuyển tiếp dân chủ suôn sẻ. Dù đã chấm dứt các chế độ độc tài tàn bạo ở cả hai nước, nhưng điều đó lại mở ra nhiều năm hỗn loạn và đổ máu.
Syria – quốc gia tự tiến hành cuộc cách mạng của mình và lật đổ Tổng thống Bashar al-Assad mà không có sự hỗ trợ quân sự của phương Tây vào năm 2024 – đến nay lại có kết quả khả quan hơn.
2. Chế độ vẫn tồn tại nhưng điều chỉnh chính sách
Kịch bản này có thể được gọi chung là "mô hình Venezuela", theo đó hành động quân sự nhanh chóng và mạnh mẽ của Mỹ khiến chế độ vẫn được duy trì, nhưng buộc phải điều chỉnh chính sách theo hướng ôn hòa hơn.
Trong trường hợp của Iran, điều này đồng nghĩa với việc Cộng hòa Hồi giáo vẫn tồn tại – dù sẽ không làm hài lòng một bộ phận lớn người dân Iran – nhưng bị buộc phải cắt giảm hỗ trợ cho các lực lượng dân quân vũ trang trên khắp Trung Đông, chấm dứt hoặc thu hẹp các chương trình hạt nhân và tên lửa đạn đạo trong nước, đồng thời nới lỏng việc trấn áp các cuộc biểu tình.
Một lần nữa, đây vẫn là kịch bản ít khả năng xảy ra.
Giới lãnh đạo Cộng hòa Hồi giáo đã thể hiện lập trường cứng rắn và chống lại thay đổi suốt 47 năm qua. Dường như họ không còn khả năng chuyển hướng vào thời điểm này.
3. Chế độ sụp đổ, được thay thế bằng chính quyền quân sự
Nhiều người cho rằng đây là kịch bản có khả năng xảy ra cao nhất.
Dù chế độ hiện nay rõ ràng không được lòng một bộ phận lớn người dân, và mỗi làn sóng biểu tình trong những năm qua đều làm suy yếu thêm, nhưng Iran vẫn tồn tại một hệ thống an ninh "nhà nước ngầm" đồ sộ, và ăn sâu bám rễ, với lợi ích gắn chặt vào nguyên trạng.
Nguyên nhân chính khiến các cuộc biểu tình cho đến nay chưa thể lật đổ chính quyền là chưa có các cuộc đào ngũ quy mô lớn sang phía người biểu tình, trong khi giới cầm quyền sẵn sàng sử dụng bạo lực và đàn áp không giới hạn để duy trì quyền lực.
Trong bối cảnh hỗn loạn sau các cuộc không kích của Mỹ, hoàn toàn có khả năng Iran rơi vào tay một chính quyền quân sự cứng rắn, phần lớn bao gồm các nhân vật thuộc Lực lượng Vệ binh Cách mạng Hồi giáo Iran (IRGC).
4. Iran trả đũa, tấn công lực lượng Mỹ và các nước láng giềng
Iran đã tuyên bố sẽ đáp trả bất kỳ cuộc tấn công nào của Mỹ, khẳng định rằng "ngón tay của họ đang đặt trên cò súng".
Rõ ràng Iran không thể sánh được với sức mạnh áp đảo của hải quân và không quân Mỹ, nhưng nước này vẫn có thể tung đòn phản công bằng kho tên lửa đạn đạo và máy bay không người lái (drone) của mình – phần lớn được giấu trong các hang động, hầm ngầm hoặc ở những sườn núi xa xôi.
Mỹ hiện có nhiều căn cứ và cơ sở quân sự dọc theo bờ phía Ả Rập của Vịnh Ba Tư, đặc biệt là tại Bahrain và Qatar. Tuy nhiên, nếu lựa chọn, Iran cũng có thể nhắm vào hạ tầng cơ sở trọng yếu của bất kỳ quốc gia nào mà họ cho là đồng lõa trong một cuộc tấn công của Mỹ, như Jordan hoặc Israel.
Cuộc tấn công bằng tên lửa và drone gây thiệt hại nặng nề nhằm vào các cơ sở hóa dầu của Saudi Aramco năm 2019 – bị quy cho một lực lượng dân quân do Iran hậu thuẫn tại Iraq – đã cho thấy Ả Rập Xê Út dễ tổn thương đến mức nào trước hỏa lực tên lửa của Iran.
Các quốc gia láng giềng của Iran tại vùng Vịnh, vốn đều là đồng minh của Mỹ, hiện đang tỏ ra hết sức lo ngại rằng bất kỳ hành động quân sự nào của Washington cuối cùng cũng sẽ khiến họ trở thành mục tiêu hứng chịu hậu quả.
5. Iran trả đũa bằng cách rải thủy lôi tại Vịnh Ba Tư
Điều này từ lâu đã được xem là một mối đe dọa tiềm tàng đối với vận tải hàng hải toàn cầu và nguồn cung năng lượng thế giới.
Trong Chiến tranh Iran–Iraq giai đoạn 1980–1988, Iran từng rải thủy lôi trên các tuyến hàng hải. Hải quân Hoàng gia Anh khi đó đã triển khai tàu quét mìn để xử lý.
Eo biển Hormuz – vùng biển hẹp nằm giữa Iran và Oman – là một điểm nghẽn chiến lược then chốt. Khoảng 20% lượng khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) xuất khẩu toàn cầu và từ 20–25% dầu mỏ cùng các sản phẩm dầu mỏ của thế giới đi qua tuyến đường này mỗi năm.
Iran đã nhiều lần tổ chức diễn tập triển khai thủy lôi với tốc độ cao. Nếu kịch bản này xảy ra, thương mại toàn cầu và giá dầu chắc chắn sẽ chịu tác động nghiêm trọng.
6. Iran trả đũa bằng cách đánh chìm một tàu chiến Mỹ
Một thuyền trưởng Hải quân Mỹ từng nói với tôi rằng, một trong những mối đe dọa từ Iran khiến ông lo ngại nhất là các "cuộc tấn công ồ ạt".
Đây là kịch bản trong đó Iran phóng cùng lúc số lượng lớn UAV mang thuốc nổ và xuồng cao tốc mang ngư lôi nhằm vào một hoặc nhiều mục tiêu, với mật độ dày đến mức ngay cả hệ thống phòng thủ tầm gần hiện đại của Hải quân Mỹ cũng không thể kịp đánh chặn toàn bộ.
Trong nhiều năm qua, Hải quân IRGC đã thay thế vai trò của hải quân chính quy Iran tại Vịnh Ba Tư. Một số chỉ huy của lực lượng này thậm chí từng được đào tạo tại Dartmouth vào thời kỳ Shah còn cầm quyền.
Các thủy thủ Iran tập trung huấn luyện chủ yếu cho hình thức tác chiến phi đối xứng – tìm cách vượt qua hoặc vô hiệu hóa ưu thế công nghệ của đối thủ chính – Hạm đội 5 của Hải quân Mỹ.
Việc một tàu chiến Mỹ bị đánh chìm, kèm theo khả năng thủy thủ đoàn sống sót bị bắt giữ, sẽ là một sự sỉ nhục nặng nề đối với Washington.
Dù kịch bản này được đánh giá là khó xảy ra, nhưng lịch sử cho thấy rủi ro là có thật: năm 2000, khu trục hạm USS Cole trị giá hàng tỷ USD đã bị tê liệt sau một vụ đánh bom liều chết của al-Qaeda tại cảng Aden, khiến 17 thủy thủ Mỹ thiệt mạng.
Trước đó, năm 1987, một phi công Iraq đã vô tình phóng hai tên lửa Exocet trúng tàu USS Stark của Mỹ, khiến 37 thủy thủ thiệt mạng.
7. Chế độ sụp đổ, đất nước rơi vào hỗn loạn
Đây là một nguy cơ rất có thể xảy ra và là mối lo lớn của các quốc gia láng giềng như Qatar và Ả Rập Xê Út.
Ngoài khả năng xảy ra nội chiến – tương tự những gì từng diễn ra tại Syria, Yemen và Libya – còn tồn tại rủi ro rằng trong bối cảnh hỗn loạn, căng thẳng sắc tộc có thể bùng phát thành xung đột vũ trang khi người Kurd, người Baluch và các cộng đồng thiểu số khác tìm cách bảo vệ chính mình trong khoảng trống quyền lực trên toàn quốc.
Phần lớn Trung Đông chắc chắn sẽ không tiếc nuối sự ra đi của Cộng hòa Hồi giáo, đặc biệt là Israel – quốc gia đã giáng những đòn nặng nề vào các lực lượng ủy nhiệm của Iran trong khu vực và coi chương trình hạt nhân bị nghi ngờ của Tehran là mối đe dọa sống còn.
Tuy nhiên, không ai muốn chứng kiến quốc gia đông dân nhất Trung Đông – với khoảng 93 triệu người – rơi vào hỗn loạn, kéo theo khủng hoảng nhân đạo và làn sóng tị nạn quy mô lớn.
Mối nguy lớn nhất hiện nay là việc Tổng thống Donald Trump, sau khi tập trung một lực lượng quân sự hùng hậu sát biên giới Iran, quyết định rằng ông phải hành động để không "mất mặt", khiến một cuộc chiến nổ ra mà không có mục tiêu cuối cùng rõ ràng, với những hệ lụy khó lường và tiềm tàng nhiều tổn thất nghiêm trọng.
Nguồn: Báo Nông Nghiệp & Môi Trường; Soha; CafeF; BBC
Bình luận và đánh giá
Gửi nhận xét đánh giá