.jpg)
CUỘC ĐUA THU HÚT LAO ĐỘNG NHẬP CƯ
Dân số già hóa và tỷ lệ sinh thấp khiến nhiều quốc gia thiếu hụt nghiêm trọng nguồn nhân lực, cản trở đà phát triển kinh tế, xã hội. Thực tế này thôi thúc ngày càng nhiều quốc gia chạy đua thu hút lao động nhập cư.
Châu Âu từ lâu đã đối mặt “cơn sóng thần màu xám”, cụm từ để chỉ tình trạng già hóa dân số nhanh chóng. Bất chấp nhiều chính sách khuyến sinh đã được đưa ra, tỷ lệ sinh ở các quốc gia châu Âu vẫn rất thấp, trở thành “quả bom nổ chậm” đe dọa kéo lùi sự phát triển kinh tế, xã hội của Lục địa Già. Cơ quan Thống kê quốc gia Italia cho biết, tỷ lệ sinh của nước này năm 2024 giảm xuống mức thấp kỷ lục là 1,18 trẻ em/phụ nữ.
Thiếu hụt lao động nghiêm trọng, nhiều nước châu Âu đang tăng cường thu hút lao động nhập cư để bù đắp khoảng trống nhân lực. Dữ liệu của Viện Thống kê và Nghiên cứu Kinh tế quốc gia Pháp cho thấy, tại bốn nền kinh tế lớn gồm Pháp, Đức, Italia và Tây Ban Nha, dân số trong độ tuổi lao động (15-64 tuổi) sinh ra ở nước ngoài đều tăng rõ rệt, trong đó Tây Ban Nha tăng cao nhất, tới 33%. Nghiên cứu của Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB) cũng chỉ ra: 3 năm qua, lao động nước ngoài đã đóng vai trò then chốt đối với tăng trưởng của Khu vực đồng tiền chung châu Âu, góp phần bù đắp xu hướng nhân khẩu học bất lợi.
Tại Đức, người nhập cư và con cái của họ hiện chiếm khoảng 26% trong tổng số 83,5 triệu dân. Là một trong những quốc gia châu Âu chú trọng đầu tư cho hội nhập người di cư, Đức ban hành nhiều cơ chế hấp dẫn đối với lao động có trình độ, tay nghề cao trên toàn cầu, trong đó có cải cách toàn diện Luật Quốc tịch, tạo điều kiện nhập tịch cho những người sinh sống lâu dài và hòa nhập tốt. Đây được xem là bước đi nhằm giúp Đức giành lợi thế trong cạnh tranh thu hút nguồn nhân lực chất lượng cao với các nước phát triển khác.
Châu Á cũng đang tiến nhanh trên con đường già hóa dân số với tỷ lệ sinh thấp, dần trở thành “lục địa già” mới. Các nền kinh tế Đông Á như Nhật Bản, Hàn Quốc chịu áp lực lớn khi người trẻ ngại sinh con do khó khăn kinh tế, kéo theo thiếu hụt lao động. Khảo sát của Teikoku Databank cho thấy, 51,4% số doanh nghiệp Nhật Bản đang thiếu nhân lực, thậm chí phải thu hẹp sản xuất. Để bù đắp, Hàn Quốc dự kiến tiếp nhận 109.100 lao động thời vụ nước ngoài năm 2026, chủ yếu trong nông nghiệp và thủy sản, tăng 14,1% so với năm 2025. Nhật Bản đặt mục tiêu tiếp nhận 1,23 triệu lao động nước ngoài đến năm tài chính 2028, tập trung vào các lĩnh vực thiếu hụt nghiêm trọng, song vẫn duy trì chính sách chọn lọc khắt khe. Chánh Văn phòng Nội các Kihara Minoru cho biết, Thủ tướng Takaichi Sanae ủng hộ tiếp nhận lao động nước ngoài, nhưng yêu cầu họ phải đáp ứng các tiêu chí nghiêm ngặt hơn.
Việc sử dụng lao động nhập cư cũng có không ít hạn chế. Nhiều người nhập cư khó hòa nhập thị trường lao động và xã hội. Để giảm bớt sự phụ thuộc vào lao động nước ngoài, chính phủ các nước cũng nỗ lực nâng cao năng suất lao động, ứng dụng công nghệ, thu hút du học sinh hồi hương…
SẢN XUẤT EUROZONE BẤT NGỜ “HỤT HƠI”, TÍN HIỆU ĐÁNG LO CHO KINH TẾ CHÂU ÂU
Sức khỏe ngành sản xuất của Eurozone suy yếu trong bối cảnh châu Âu tăng cường chi tiêu quân sự và tiếp tục hỗ trợ Ukraine.
Hoạt động sản xuất tại khu vực đồng euro (Eurozone) gồm 20 quốc gia suy yếu trong tháng 12, khi sản lượng hàng hóa lần đầu tiên giảm sau 10 tháng, do chịu tác động từ sự sụt giảm mạnh của các đơn hàng mới, theo dữ liệu do S&P Global tổng hợp.
Số liệu mới nhất của S&P Global cho thấy, chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) ngành sản xuất, thước đo quan trọng phản ánh sức khỏe của hoạt động sản xuất, giảm từ mức 49,6 điểm của tháng 11 xuống còn 48,8 điểm trong tháng 12. Đây là mức thấp nhất trong 9 tháng và là tháng thứ hai liên tiếp PMI ở dưới ngưỡng 50 điểm, ranh giới giữa tăng trưởng và suy giảm.
Đức, nền kinh tế lớn nhất Eurozone, ghi nhận kết quả yếu nhất trong số 8 quốc gia được theo dõi, với chỉ số PMI chạm đáy trong 10 tháng. Bên cạnh đó, các nền kinh tế lớn khác gồm Italia, Tây Ban Nha và Áo cũng rơi vào trạng thái suy giảm.
Chỉ số phụ về sản lượng sản xuất trong tháng 12 cũng giảm xuống còn 48,9 điểm, từ mức 50,4 điểm của tháng 11, đánh dấu lần suy giảm đầu tiên kể từ tháng 2/2025. Đơn hàng mới giảm với tốc độ nhanh nhất trong gần một năm, trong khi nhu cầu xuất khẩu lao dốc mạnh nhất trong 11 tháng.
Áp lực chuỗi cung ứng quay trở lại, với thời gian giao hàng của nhà cung cấp kéo dài nhất kể từ tháng 10/2022, đẩy lạm phát chi phí đầu vào lên mức cao nhất trong 16 tháng.
“Nhu cầu đối với hàng hóa sản xuất từ Eurozone tiếp tục suy yếu”, nhà kinh tế trưởng Cyrus de la Rubia của Hamburg Commercial Bank nhận định. “Các doanh nghiệp dường như không thể hoặc không sẵn sàng tạo đà tăng trưởng cho năm tới, mà thay vào đó lựa chọn sự thận trọng, điều này là lực cản đối với tăng trưởng kinh tế. Nhìn chung, ngành sản xuất Eurozone đối mặt nhiều thách thức trong năm 2026”.
Những số liệu kém tích cực này xuất hiện trong bối cảnh các nước Tây Âu tiếp tục hỗ trợ Ukraine trong cuộc xung đột với Nga. Giữa tháng 12 năm ngoái, các quốc gia Liên minh châu Âu (EU) không đạt được đồng thuận về khoản vay 210 tỷ USD được bảo đảm bằng tài sản bị đóng băng của Nga. Thay vào đó, các nhà lãnh đạo châu Âu đã nhất trí cung cấp khoản vay trị giá 90 tỷ euro (khoảng 105 tỷ USD) cho Kiev, nhằm duy trì hoạt động quân sự và ngân sách quốc gia trong năm 2026 và 2027.
Các nhà phân tích cảnh báo gánh nặng chi phí từ khoản vay dành cho Ukriane sẽ đổ lên vai người nộp thuế, khi mỗi năm phải chi ít nhất 3 tỷ euro tiền lãi.
Báo cáo cũng trùng thời điểm với làn sóng tăng cường đầu tư quốc phòng do NATO dẫn dắt, được các nhà lãnh đạo phương Tây mô tả là nhằm đối phó với cái gọi là mối đe dọa từ Nga. EU đã triển khai chi tiêu quốc phòng quy mô lớn, bao gồm kế hoạch ReArm Europe trị giá 800 tỷ euro và cam kết của các thành viên NATO châu Âu nâng chi tiêu quốc phòng lên mức 5% GDP.
Về phía mình, Moscow từ lâu đã bác bỏ các cáo buộc cho rằng Nga có ý đồ thù địch với NATO là “vô nghĩa”, đồng thời cáo buộc các chính phủ phương Tây khuấy động nỗi sợ hãi để biện minh cho khoản chi ngân sách quân sự khổng lồ và đánh lạc hướng dư luận khỏi các vấn đề trong nước.
KHI CHÂU ÂU BUỘC BA TRỤ CỘT VÀO MỘT SỢI DÂY
.jpg)
Bước sang năm 2026, Liên minh châu Âu (EU) không còn bàn riêng rẽ về quốc phòng, thương mại hay công nghiệp. Những gì diễn ra trong các hội nghị thượng đỉnh, các gói ngân sách và các đạo luật mới cho thấy một chuyển động rõ ràng: An ninh, thương mại và năng lực sản xuất quốc phòng đang bị buộc chặt vào cùng một sợi dây.
Đây không chỉ là điều chỉnh chính sách, mà là một phép thử về khả năng “tự khẳng định” của châu Âu trong một thế giới phân mảnh.
Bước ngoặt của năm 2026 đến không phải từ một quyết định đơn lẻ, mà từ sự tích tụ kéo dài của những cú sốc chiến lược. Sau nhiều năm đối diện với xung đột ngay trên lục địa, đứt gãy chuỗi cung ứng và cạnh tranh địa chính trị gia tăng, EU buộc phải thừa nhận rằng cách tiếp cận chia mảng - nơi quốc phòng, thương mại và công nghiệp được hoạch định như những “đường song song” - đã không còn phù hợp.
Năm 2026 vì thế trở thành mốc “không thể trì hoãn”: Hoặc buộc ba trụ cột vào cùng một logic vận hành, hoặc chấp nhận rủi ro tụt lại trong một trật tự quốc tế ngày càng khắc nghiệt.
Trong nhiều thập niên, an ninh của châu Âu dựa chủ yếu vào chiếc ô xuyên Đại Tây Dương, còn thương mại được xem là không gian trung lập thúc đẩy thịnh vượng. Công nghiệp quốc phòng, ở nhiều nước, chỉ là một ngành đặc thù, chịu ràng buộc ngân sách và quy định chặt chẽ.
Nhưng thực tế những năm gần đây đã bào mòn cách phân vai đó. Khi chiến sự kéo dài làm cạn kho đạn, khi năng lực sản xuất bị phân mảnh, và khi các cú sốc chính sách bên ngoài có thể ngay lập tức làm chao đảo thị trường nội khối, châu Âu buộc phải tái định nghĩa mối quan hệ giữa ba lĩnh vực vốn từng được coi là tách biệt.
An ninh là điểm khởi phát rõ ràng nhất của sự thay đổi. Các cuộc tranh luận trong nội bộ EU không còn xoay quanh câu hỏi có tăng chi tiêu quốc phòng hay không, mà là tăng như thế nào để tạo ra năng lực thực chất. Từ các cam kết ngân sách cho tới cơ chế hợp tác sản xuất, thông điệp ngày càng rõ: Phòng thủ tập thể không thể chỉ dựa vào cam kết chính trị, mà cần nền tảng công nghiệp đủ mạnh để duy trì lâu dài. Điều này giải thích vì sao trong các chương trình nghị sự mới, an ninh không còn là “đầu ra” của chính sách, mà trở thành “đầu vào” chi phối các quyết định kinh tế và công nghiệp.
Công nghiệp quốc phòng, vì thế, được đẩy lên vị trí trung tâm. Những hạn chế bộc lộ trong giai đoạn khủng hoảng, từ thiếu đạn dược đến dây chuyền sản xuất manh mún, đã làm rõ một thực tế: Không có năng lực sản xuất nội khối đủ lớn, mọi chiến lược an ninh đều mong manh.
Các sáng kiến nhằm chuẩn hóa, phối hợp đặt hàng và ưu tiên mua sắm trong nội bộ EU phản ánh nỗ lực chuyển từ tư duy thị trường thuần túy sang tư duy năng lực chiến lược. Công nghiệp quốc phòng không còn là hệ quả của chính sách an ninh, mà trở thành công cụ để chính sách đó có thể vận hành. Sự dịch chuyển này kéo theo thay đổi sâu sắc trong thương mại. Trong bối cảnh mới, thương mại không còn được xem là không gian “phi chính trị”.
Các quyết định về nguyên liệu chiến lược, công nghệ nhạy cảm hay chuỗi cung ứng thiết yếu đều được đặt trong lăng kính an ninh. Điều đó lý giải vì sao các công cụ thương mại, từ sàng lọc đầu tư đến bảo vệ chuỗi cung ứng, được sử dụng ngày càng thường xuyên. Đối với châu Âu, thương mại giờ đây không chỉ nhằm tối ưu hóa lợi ích kinh tế, mà còn để giảm thiểu rủi ro chiến lược.
Một điểm đáng chú ý khác trong quá trình “buộc ba trụ cột vào một sợi dây” là cách châu Âu tổ chức lại bộ máy ra quyết định. Các sáng kiến gần đây cho thấy ranh giới giữa chính sách kinh tế và chính sách an ninh đang được làm mờ một cách có chủ đích. Từ góc độ thể chế, Ủy ban châu Âu (EC) ngày càng đóng vai trò trung tâm trong việc điều phối các công cụ vốn trước đây thuộc thẩm quyền gần như tuyệt đối của từng quốc gia thành viên.
Việc lồng ghép tiêu chí an ninh vào đánh giá dự án công nghiệp, đầu tư và thương mại phản ánh một thay đổi quan trọng: Quyền tự chủ chiến lược không còn được hiểu là khẩu hiệu chính trị, mà là tiêu chí vận hành cụ thể.
Sự thay đổi này cũng kéo theo cách tiếp cận mới với ngân sách. Thay vì các khoản chi rời rạc, châu Âu đang tìm cách tạo ra hiệu ứng cộng hưởng giữa chi tiêu quốc phòng, hỗ trợ công nghiệp và bảo vệ chuỗi cung ứng. Trong logic đó, mỗi đồng ngân sách không chỉ nhằm đáp ứng nhu cầu trước mắt, mà còn để xây dựng năng lực dài hạn.
Đây là bước chuyển khó khăn, bởi nó đòi hỏi các chính phủ phải giải thích với cử tri rằng chi tiêu cho an ninh và công nghiệp quốc phòng không đơn thuần là gánh nặng, mà là đầu tư cho khả năng tự bảo vệ và ổn định kinh tế trong tương lai.
Tuy nhiên, chính sự ràng buộc chặt chẽ này cũng làm gia tăng nguy cơ phản ứng dây chuyền. Khi thương mại bị an ninh hóa, các quyết định hạn chế hay ưu tiên có thể gây ra hiệu ứng lan tỏa ngoài dự tính, từ giá cả đến quan hệ với đối tác. Châu Âu vì thế phải bước đi trên một lằn ranh hẹp: Đủ cứng rắn để bảo vệ lợi ích chiến lược, nhưng không để các biện pháp phòng ngừa biến thành rào cản làm suy yếu chính thị trường nội khối.
Ở tầng sâu hơn, phép thử lớn nhất của năm 2026 nằm ở khả năng duy trì đồng thuận. Buộc ba trụ cột vào một sợi dây đồng nghĩa với việc mọi mâu thuẫn nội bộ đều có thể khuếch đại nhanh hơn. Nếu không xử lý khéo léo, những khác biệt về lợi ích và năng lực giữa các quốc gia thành viên có thể làm sợi dây đó căng đến mức khó kiểm soát.
Ngược lại, nếu vượt qua được giai đoạn điều chỉnh này, châu Âu có cơ hội định hình một mô hình chính sách mới - nơi an ninh, thương mại và công nghiệp không triệt tiêu lẫn nhau, mà cùng tạo ra một nền tảng vững hơn cho vai trò của EU trong trật tự toàn cầu đang tái cấu trúc.
Việc buộc ba trụ cột vào cùng một sợi dây cũng bộc lộ những căng thẳng nội tại. Không phải tất cả các quốc gia thành viên đều có cùng xuất phát điểm hay khả năng thích ứng. Những nền kinh tế lớn với công nghiệp quốc phòng phát triển có thể hưởng lợi từ các chương trình chung, trong khi các nước nhỏ lo ngại bị gạt ra bên lề.
Sự khác biệt về ưu tiên - giữa Bắc và Nam, giữa Đông và Tây - khiến tiến trình thống nhất cách làm trở nên phức tạp. “Tự khẳng định” vì thế không chỉ là bài toán đối ngoại, mà còn là phép thử về sự gắn kết nội khối.
Quan hệ xuyên Đại Tây Dương tiếp tục là một biến số quan trọng trong phép thử này. Châu Âu không tìm cách tách rời, nhưng rõ ràng đang chuẩn bị cho một kịch bản nơi sự hỗ trợ từ bên ngoài có thể trở nên khó đoán hơn. Việc tăng cường năng lực tự thân không nhằm thay thế các liên minh hiện có, mà để giảm thiểu điểm yếu chiến lược.
Trong logic đó, an ninh, thương mại và công nghiệp quốc phòng không thể vận hành theo những nhịp khác nhau, bởi chỉ cần một mắt xích đứt gãy, toàn bộ cấu trúc sẽ chịu hệ quả. Điều đáng chú ý là sự thay đổi này diễn ra trong trạng thái “vừa làm vừa điều chỉnh”.
Châu Âu chưa trở thành một thực thể địa-quân sự thống nhất, nhưng cũng không còn chỉ đóng vai “cường quốc chuẩn mực” dựa trên luật lệ và thương mại. Trạng thái trung gian ấy tạo ra cả cơ hội lẫn rủi ro. Cơ hội nằm ở việc định hình một mô hình cân bằng hơn giữa sức mạnh cứng và mềm. Rủi ro nằm ở khả năng các quyết định nửa vời không đủ nhanh để đáp ứng thách thức.
Từ góc nhìn dài hạn, việc buộc ba trụ cột vào cùng một sợi dây cho thấy châu Âu đã đi qua điểm mà những điều chỉnh mang tính tình thế có thể giải quyết vấn đề. Sự phân mảnh của thế giới - về địa chính trị, công nghệ và thương mại - buộc EU phải xây dựng một logic chính sách mới, nơi mỗi quyết định đều được cân nhắc trong mối liên hệ với an ninh tổng thể. Điều này đòi hỏi không chỉ nguồn lực, mà còn sự kiên định chính trị và khả năng chấp nhận đánh đổi.
Năm 2026, vì thế, không hẳn sẽ tạo ra một bước ngoặt kịch tính. Nhưng nó đánh dấu thời điểm châu Âu thừa nhận rằng không thể quay lại cách làm cũ. Khi an ninh, thương mại và công nghiệp quốc phòng đã bị buộc chặt vào cùng một sợi dây, mọi bước đi đều mang tính hệ thống. “Tự khẳng định” không còn là khẩu hiệu, mà trở thành bài toán sinh tồn trong một thế giới mà sự trung lập ngày càng là điều xa xỉ.
VÌ SAO BULGARIA BỎ ĐỒNG NỘI TỆ, GIA NHẬP KHU VỰC ĐỒNG EURO?
Từ ngày 1/1/2026, Bulgaria từ bỏ đồng tiền quốc gia và chuyển sang sử dụng đồng Euro, trở thành nước thành viên thứ 21 của khu vực đồng Euro (Eurozone).
Theo báo DW, việc gia nhập câu lạc bộ tiền tệ đánh dấu một cột mốc quan trọng đối với Bulgaria. Quốc gia Đông Âu này đã gia nhập Liên minh châu Âu (EU) vào năm 2007. Do Bulgaria gia nhập khu vực đồng Euro nên trong 27 nước thành viên EU sẽ chỉ còn 6 nước nằm ngoài liên minh tiền tệ là Thụy Điển, Ba Lan, Cộng hòa Séc, Hungary, Romania và Đan Mạch.
Thủ tướng Bulgaria Rosen Zhelyazkov hồi tháng 11 phát biểu tại một hội nghị cấp cao ở Sofia rằng đồng Euro không chỉ là một loại tiền tệ, mà còn là một lựa chọn chiến lược giúp củng cố vị thế của Bulgaria ở châu Âu.
Cũng tại hội nghị này, bà Christine Lagarde, Chủ tịch Ngân hàng trung ương châu Âu nhận xét việc Bulgaria sử dụng đồng Euro sẽ củng cố nền tảng kinh tế, xây dựng khả năng chống chịu trước cú sốc toàn cầu và tăng cường tiếng nói của đất nước trong việc ra quyết định ở khu vực đồng Euro.
Tuy nhiên, không phải tất cả mọi người đều lạc quan với việc Bulgaria gia nhập khu vực đồng Euro. Rossitsa Rangelova, giáo sư tại Viện Nghiên cứu Kinh tế thuộc Viện hàn lâm khoa học Bulgaria nói với DW: "Những người ủng hộ Bulgaria gia nhập khu vực đồng Euro chỉ ra rằng việc gia nhập câu lạc bộ của những nước giàu có thể sẽ mang lại lợi ích và giúp Bulgaria đạt được những tiến bộ đáng kể... Mọi thứ được trình bày như thể mức sống và sự thịnh vượng của Bulgaria được tự động nâng lên. Tuy nhiên, điều đó không hợp lý khi xét đến nhu cầu cải cách bắt buộc và bị trì hoãn. Nếu không có những cải cách đó, đất nước chúng ta không thể là một thành viên bình đẳng".
Đồng tiền quốc gia của Bulgaria - đồng Lev đã được neo tỷ giá với đồng Euro kể từ khi đồng Euro ra mắt vào năm 1999. Sofia chính thức khởi động quá trình gia nhập khối tiền tệ chung vào năm 2018 và sau đó đồng Lev đã được đưa vào Cơ chế tỷ giá Hối đoán châu Âu vào tháng 7/2020. Ủy ban Châu Âu và các bộ trưởng tài chính khu vực đồng Euro hồi đầu năm nay đã bật đèn xanh cho nỗ lực gia nhập của Bulgaria.
Việc gia nhập khu vực đồng Euro cho thấy nền kinh tế Bulgaria đã cải thiện trong thập kỷ qua. Các chỉ số kinh tế vĩ mô vẫn ổn định, lạm phát hiện ở mức khoảng 2,8%, giảm so với mức 13% vào năm 2022. Mức thâm hụt ngân sách và nợ công thấp, lần lượt vào khoảng 3% và 24%. Các mức này tuân thủ đúng quy định của EU, trong đó các quốc gia thành viên phải giữ mức hâm hụt trong phạm vi 3% tổng sản lượng kinh tế và tổng nợ công trong phạm vi 60% GDP.
Triển vọng tăng trưởng của Bulgaria cũng rất tích cực. EU ước tính GDP thực tế của nước này sẽ tăng khoảng 3% trong năm nay, 2,7% vào năm 2026 và 2,1% vào năm 2027. Tuy nhiên, các chuyên gia đánh giá Bulgaria vẫn còn nhiều việc phải làm.
Guntram Wolff, chuyên gia về chính sách tài khóa khu vực đồng Euro tại Viện nghiên cứu kinh tế châu Âu Bruegel nhận định: "Hiệu quả kinh tế vĩ mô của Bulgaria đã ổn định trong những thập kỷ niên, mặc dù tăng trưởng kinh tế và quá trình bắt kịp của nước này vẫn chưa đạt mức tối ưu".
Norbert Beckmann, người đứng đầu văn phòng Quỹ Konrad Adenauer tại Bulgaria cũng chia sẻ quan điểm tương tự. Ông cho biết Bulgaria đáp ứng tất cả các tiêu chí hội tụ để gia nhập khu vực đồng Euro và nước này có tỷ lệ nợ thấp nhất châu Âu. Tuy nhiên, nền kinh tế Bulgaria vẫn còn rất nhiều việc phải làm để bắt kịp về cơ cấu và hiệu quả hoạt động. Mức thu nhập ở Bulgaria cũng chỉ bằng 59% mức trung bình của EU.
Các chuyên gia cảnh báo chính phủ Bulgaria không nên nới lỏng chi tiêu và chi tiêu quá mức sau khi gia nhập khu vực đồng Euro. “Rủi ro chính là sau khi gia nhập khu vực đồng Euro, hệ thống chính trị có thể thấy ràng buộc ngân sách ít nghiêm ngặt hơn và thâm hụt ngân sách có thể gia tăng. Tuy nhiên, với mức nợ thấp, tôi nghĩ rủi ro này là không đáng kể", ông Wolff bình luận.
Nguồn: Nhân Dân; Kinh tế & Đô thị; CAND; Vietnamnet
Bình luận và đánh giá
Gửi nhận xét đánh giá