Đức: Thủ tướng lên tiếng sau khi bị ông Trump chỉ trích; Chiến lược quân sự mới, tham vọng tái quân sự hóa; Quy định giới hạn tăng giá xăng dầu phản tác dụng

Thủ tướng Merz phát biểu với truyền thông

Theo truyền thông, hôm nay, 29.04, Thủ tướng Đức Friedrich Merz nói rằng mối quan hệ của ông với Tổng thống Mỹ Donald Trump vẫn duy trì tốt đẹp sau tranh cãi giữa hai bên về cuộc chiến ở Iran. Ông Merz phát biểu với báo chí:

“Từ góc nhìn của tôi, mối quan hệ cá nhân tôi với Tổng thống Mỹ vẫn tốt đẹp. Ngay từ đầu, tôi đã có những nghi ngờ về những gì khởi đầu với cuộc chiến tại Iran. Vì vậy, tôi đã nói rõ điều đó”. “Tại Đức và châu Âu, chúng tôi đang chịu hệ quả, chẳng hạn như việc eo biển Hormuz bị phong tỏa. Điều này tác động trực tiếp đến nguồn cung năng lượng và gây ảnh hưởng rất lớn đến hoạt động kinh tế của chúng tôi” - thủ tướng Đức nói thêm, cho biết Washington và Berlin vẫn đang trao đổi với nhau.

Phản ứng của ông Trump trước đó

Ngày 28.04, ông Trump chỉ trích lập trường của ông Merz. Viết trên mạng xã hội Truth Social, ông Trump cho rằng ông Merz “không biết mình đang nói gì”. “Ông ấy không biết mình đang nói gì! Nếu Iran có vũ khí hạt nhân, toàn bộ thế giới sẽ bị bắt làm con tin. Ngay lúc này, tôi đang triển khai những biện pháp với Iran mà lẽ ra các quốc gia, hay các tổng thống khác, phải thực hiện từ lâu. Thảo nào nước Đức lại đang sa sút nhiều đến vậy, cả về kinh tế lẫn các mặt khác!”, ông Trump viết.

Phát ngôn của ông Trump được đưa ra sau khi ông Merz một ngày trước đó đã chỉ trích Washington, cho rằng lãnh đạo Iran đã “làm bẽ mặt” Mỹ bằng cách khiến các quan chức Mỹ tới Pakistan để đàm phán hòa bình rồi lại để họ ra về mà không đạt kết quả.

Ông Merz cũng cho biết ông không thấy Mỹ đang theo đuổi chiến lược rút lui nào. Bất đồng này phản ánh sự khác biệt quan điểm giữa chính quyền ông Trump và các đồng minh NATO về cuộc chiến ở Iran cùng các vấn đề khác, bao gồm cả xung đột Ukraine.

Ông Trump gần đây đã chỉ trích gay gắt các đồng minh NATO vì không điều hải quân tới hỗ trợ mở lại eo biển Hormuz.

Mặc dù đã có lệnh ngừng bắn trong cuộc chiến giữa Mỹ và Israel với Iran, xung đột vẫn rơi vào thế bế tắc khi cả hai bên đều tìm kiếm một kết thúc chính thức cho giao tranh.

Chiến lược quân sự mới, tham vọng tái quân sự hóa

Công bố tài liệu

Ngày 22 tháng 4, Bộ Quốc phòng Đức công bố chiến lược quân sự quốc gia. Tài liệu này không chỉ vạch ra kế hoạch xây dựng quân đội trong thập kỷ tới mà còn cho thấy Đức đang xem xét lại vị thế quân sự của mình với tốc độ chưa từng có.

Bộ trưởng Quốc phòng Đức Boris Pistorius tuyên bố tại một cuộc họp báo công bố chiến lược phát triển của Lực lượng Vũ trang Liên bang Đức rằng việc mở rộng quy mô lực lượng vũ trang là chìa khóa để tối đa hóa khả năng răn đe và phòng thủ của Đức. Ông nói: “Trong ngắn hạn, chúng ta sẽ thường xuyên tăng cường khả năng phòng thủ; trong trung hạn, chúng ta sẽ nỗ lực đạt được sự cải thiện đáng kể về khả năng tác chiến đa lĩnh vực; và trong dài hạn, chúng ta sẽ thiết lập ưu thế công nghệ.” Ông cũng nhấn mạnh: “Đây là lần đầu tiên trong lịch sử Lực lượng Vũ trang Liên bang, chúng ta xây dựng một chiến lược quân sự cho chính mình.” 

Bối cảnh

Trong bối cảnh an ninh châu Âu tiếp tục bất ổn, Đức buộc phải từ bỏ chính sách kiềm chế quân sự lâu dài thời hậu Chiến tranh Lạnh và dần chuyển sang lập trường phòng thủ chủ động hơn. Một sự điều chỉnh sâu sắc xoay quanh tính toán “tái quân sự hóa” của Đức đang được diễn ra một cách âm thầm. Nếu chính sách quốc phòng của Đức thời hậu Chiến tranh Lạnh dựa nhiều vào các khuôn khổ liên minh và sự phân công lao động quốc tế, thì tài liệu chiến lược này gửi đi một tín hiệu rõ ràng hơn: Đức đang cố gắng xây dựng một năng lực quân sự tự chủ với tầm nhìn dài hạn. Trong bối cảnh cấu trúc an ninh châu Âu đang được định hình lại hiện nay, sự thay đổi này không chỉ liên quan đến bản thân nước Đức mà còn có tác động sâu sắc đến cán cân quyền lực trong toàn khu vực.

Chuyển đổi toàn diện, từ kiềm chế sang tự chủ phát triển

Việc tái định vị chiến lược quân sự quốc gia của Đức không chỉ đơn thuần là một bản cập nhật chính sách thông thường, mà còn là một tuyên bố rõ ràng rằng Đức đang từ bỏ chính sách “kiềm chế quân sự” lâu nay và nâng việc xây dựng năng lực quân sự lên vị trí cốt lõi trong an ninh quốc gia.

Bộ Quốc phòng Đức đã đệ trình bốn tài liệu: một khái niệm tổng thể về quốc phòng, một kế hoạch phát triển nhân sự cho Lực lượng Vũ trang Liên bang, một chiến lược mới cho lực lượng dự bị, và một chương trình nghị sự về giảm thủ tục hành chính và hiện đại hóa. Bộ khung thể chế toàn diện này nhằm mục đích định hình lại một cách có hệ thống Lực lượng Vũ trang Liên bang, từ việc tổ chức, nhân sự đến các cơ chế hoạt động.

Chiến lược cốt lõi của Đức vẫn dựa trên hệ thống NATO, Hoa Kỳ vẫn là trụ cột quan trọng đối với Lực lượng Vũ trang Liên bang Đức. Tài liệu nhấn mạnh rằng Hoa Kỳ rất quan trọng đối với liên minh cả về năng lực chính trị và quân sự, ngay cả trong bối cảnh tái định vị khu vực Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương. Đức phải trở thành một đồng minh quân sự mạnh mẽ hơn của Hoa Kỳ và chia sẻ trách nhiệm an ninh Châu Âu – Đại Tây Dương lớn hơn với các đồng minh để răn đe thành công và tiếp tục bảo vệ liên minh. Rõ ràng là trong khi nhấn mạnh sự phụ thuộc vào liên minh, Đức cũng đang gửi một tín hiệu rõ ràng: người ta kỳ vọng và đang chủ động đảm nhận những trách nhiệm an ninh lớn hơn.

Sự chuyển dịch chiến lược phản ánh rõ ràng trong các hoạt động quân sự

Trong những năm gần đây, Đức liên tục tăng cường sự hiện diện tiền tuyến của mình trong khuôn khổ NATO, một biện pháp quan trọng là thúc đẩy sự hiện diện lâu dài của quân đội chiến đấu tại Litva. Lữ đoàn thiết giáp số 45, còn được gọi là “Lữ đoàn Litva”, hiện đang được đẩy nhanh quá trình phát triển ở sườn phía đông của NATO, nhằm mục đích tạo ra một lực lượng sẵn sàng cao, dễ dàng triển khai và hoạt động hiệu quả, dự kiến ​​đạt được khả năng chiến đấu đầy đủ vào năm 2027. Sự chuyển dịch từ các hoạt động triển khai luân phiên sang đóng quân dài hạn không chỉ thể hiện sự điều chỉnh trong mô hình triển khai quân đội – lần triển khai dài hạn ở nước ngoài đầu tiên của Đức kể từ Thế chiến II – mà còn đánh dấu sự chuyển dịch trong chiến lược an ninh của Đức từ sự hiện diện mang tính biểu tượng sang khả năng răn đe tiền tuyến thực chất.

Ưu tiên chiến lược đã được hệ thống hóa hơn nữa

Chiến lược quân sự mới vạch rõ các lĩnh vực trọng điểm và hướng đổi mới cốt lõi làm động lực cho sự chuyển đổi và phát triển trong tương lai của Lực lượng Quốc phòng Liên bang: Thứ nhất, Lực lượng Quốc phòng Liên bang đang đồng thời tăng cường khả năng tấn công chính xác tầm xa và khả năng phòng không, chống tên lửa để nâng cao khả năng phản ứng trước các loại vũ khí tầm xa và hệ thống phóng của chúng.

Thứ hai, trong cuộc đấu tranh giành ưu thế thông tin và nâng cao tốc độ truyền tải thông tin, Đức sẽ tận dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo để liên tục mở rộng khả năng tấn công và phòng thủ trên mọi phương diện hoạt động, từ đó giành được và củng cố ưu thế thông tin. Trong lĩnh vực mạng và kỹ thuật số, Đức dự định đóng vai trò hàng đầu trong quá trình hướng tới các liên minh hoạt động đa lĩnh vực (MDO). Bằng cách xây dựng hệ thống truyền thông “mạng xương sống kỹ thuật số”, Đức hướng tới việc đảm bảo dữ liệu quan trọng, các liên kết truyền thông và hệ thống hoạt động không bị phụ thuộc vào bên ngoài hoặc bị can thiệp tiềm tàng, từ đó cung cấp hỗ trợ kỹ thuật ổn định và hiệu quả cho các hoạt động chung xuyên lĩnh vực.

Hơn nữa, về năng lực chỉ huy và phối hợp ở cấp quốc gia, chiến lược nhấn mạnh sự cần thiết phải lập kế hoạch thống nhất và thực hiện hiệu quả các hoạt động trên toàn quốc, bao gồm hệ thống chỉ huy cho các hoạt động đa lĩnh vực và cơ chế phối hợp cho các cuộc tấn công chính xác xuyên lĩnh vực, đồng thời tăng cường hơn nữa năng lực tác chiến tổng thể của mọi lực lượng thông qua các cơ chế hợp tác liên ngành.

Cuối cùng, liên quan đến công tác chuẩn bị, hỗ trợ và đảm bảo an ninh trong các cuộc khủng hoảng và rủi ro quốc gia, cũng như các nhiệm vụ đang thực hiện, chiến lược nhấn mạnh rằng các năng lực quân sự cần thiết phải được triển khai đầy đủ, với việc bảo vệ công dân Đức ở nước ngoài được xác định là một nhiệm vụ chủ quyền chung ở cấp liên bang.

Nhìn chung, những định hướng này không chỉ tạo nên những trụ cột chính cho bước nhảy vọt về năng lực của lực lượng vũ trang, mà còn phản ánh rõ ràng rằng Đức đang mở rộng phạm vi bảo vệ an ninh từ lĩnh vực quân sự truyền thống sang một chiều rộng lớn hơn về thông tin, mạng lưới và hệ thống vận hành quốc gia tổng thể.

Tóm lại, chiến lược này vừa là một lộ trình vừa là một tuyên bố, đánh dấu sự chuyển đổi dần dần của Đức từ một quốc gia “phụ thuộc vào an ninh” sang một quốc gia “định hình an ninh”, với quyền tự chủ quân sự trở thành điểm mấu chốt trong quá trình chuyển đổi này.

Đức đang lợi dụng Ukraine để thực hiện “tái quân sự hóa” 

Nhưng sức nặng thực sự của chiến lược không bao giờ nằm ​​ở chính văn bản, mà ở việc liệu nó có thể được áp dụng thực tiễn hay không. Đối với Đức ngày nay, khả năng này không phải là trừu tượng; Ukraine đang cung cấp một kịch bản thực tế vô cùng hiếm hoi – một môi trường công nghệ hoạt động liên tục, phát triển nhanh chóng và liên quan trực tiếp đến an ninh châu Âu. Tại đây, Đức có thể vừa thử nghiệm sự chuyển đổi năng lực của Lực lượng Vũ trang Liên bang, vừa trực tiếp đưa các khái niệm chiến lược quân sự quốc gia vẫn đang được lên kế hoạch vào các cuộc xung đột thực tế để kiểm chứng.

Nói cách khác, Ukraine không chỉ là bên nhận hỗ trợ mà còn đang trở thành “bãi thử nghiệm” cho các sáng kiến ​​chiến lược của Đức. Chính theo logic này mà mối quan hệ giữa Đức và Ukraine đã bắt đầu vượt ra ngoài khuôn khổ viện trợ truyền thống và hướng tới một quan hệ đối tác chiến lược sâu sắc hơn.

Ngày 14.04, một tuần trước khi Đức công bố chiến lược quân sự quốc gia, Tổng thống Ukraine Volodymyr Zelenskyy đã gặp Thủ tướng Đức André Merz. Tại cuộc họp báo chung với ông Zelenskyy cùng ngày, ông Merz khẳng định chắc chắn rằng Ukraine “sẽ không bao giờ bỏ qua châu Âu để đạt được bất kỳ thỏa thuận nào với Nga”. Cùng ngày, Đức và Ukraine cũng ra tuyên bố chung nâng tầm quan hệ song phương lên đối tác chiến lược và ký kết thỏa thuận hợp tác quốc phòng.

Thoạt nhìn, chuyến thăm Berlin của ông Zelensky dường như là một ví dụ khác về việc Đức tăng cường hỗ trợ cho Ukraine và ký kết một thỏa thuận hợp tác chiến lược quân sự quy mô lớn hơn. Tuy nhiên, phân tích sâu hơn, xem xét các tuyên bố chính thức của Đức, các điểm chính của thỏa thuận được truyền thông tiết lộ và lập trường thay đổi của Đức đối với Ukraine trong hai năm qua, cho thấy rằng Đức không còn bằng lòng với việc chỉ đơn thuần là một nhà tài trợ tài chính trong cuộc chiến ở Ukraine. Thay vào đó, họ đang bắt đầu trực tiếp tích hợp nhu cầu trang thiết bị quân sự của Ukraine vào ngành công nghiệp quốc phòng và hệ thống an ninh của chính mình. Nói cách khác, đây không chỉ đơn thuần là tin tức về việc Đức tăng cường viện trợ cho Ukraine; mà giống như một bước ngoặt quan trọng. Lần này, Đức và Ukraine không chỉ ký một vài hợp đồng, mà là một kiểu quan hệ quân sự mới. Ukraine không còn chỉ đơn thuần là một quốc gia yêu cầu đạn dược, phòng không và viện trợ tài chính từ phương Tây, và Đức không còn chỉ là một cường quốc châu Âu phải cung cấp hỗ trợ tài chính đồng thời cân nhắc khả năng leo thang xung đột. Hai bên đã ký kết một thỏa thuận đối tác chiến lược, bao gồm quản lý chung máy bay không người lái, hợp tác dữ liệu, nghiên cứu và phát triển chung, sản xuất tên lửa và phòng không, cũng như tài trợ dài hạn và đầu tư công nghiệp. Mặc dù bề ngoài là về cung cấp vũ khí, nhưng về bản chất, đây là một thỏa thuận về phân công lao động dài hạn trong hệ thống công nghiệp chiến tranh tương lai.

Dự án chung

Cụ thể, thỏa thuận trên sẽ thiết lập một dự án chung, trong đó Đức sẽ cung cấp cho quân đội Ukraine hàng nghìn máy bay không người lái và chi trả cho hàng trăm tên lửa Patriot, các hệ thống tìm kiếm và theo dõi hồng ngoại (IRST), và đầu tư hàng trăm triệu euro vào khả năng tấn công tầm xa của quân đội Ukraine. Ông Zelensky cũng tuyên bố công khai rằng thỏa thuận máy bay không người lái này sẽ là dự án hợp tác quân sự lớn nhất thuộc loại này ở châu Âu. Các tài liệu chính thức cũng nêu rõ rằng cả hai bên sẽ thúc đẩy hợp tác dữ liệu, quản trị máy bay không người lái chung, nghiên cứu và phát triển chung, và các dự án hợp tác khác.

Tuy nhiên, vấn đề cốt lõi không phải là Đức đã cung cấp bao nhiêu trang thiết bị quân sự cho Ukraine, mà là “ai đang tiếp thu năng lực của ai”. Trong bốn năm xung đột Nga-Ukraine vừa qua, quan điểm chủ đạo của phương Tây thường miêu tả Ukraine là bên nhận viện trợ. Nhưng lần này, tuyên bố của Merz đã thay đổi logic đó: “Không có ngành công nghiệp quốc phòng nào sáng tạo hơn Ukraine”. Bằng cách hỗ trợ Ukraine, Đức có thể củng cố và nâng cao hơn nữa năng lực quốc phòng và tổ hợp công nghiệp quân sự của mình. Điều này có nghĩa là mối quan hệ viện trợ đang đảo ngược; trước đây, Đức xuất khẩu năng lực sản xuất sang Ukraine, nhưng giờ đây Đức đang bắt đầu tái đầu tư những đổi mới trên chiến trường của Ukraine vào hệ thống của chính mình. Chiến trường Ukraine đang chuyển đổi từ một mặt trận tiêu tốn nguồn lực thành một bãi thử nghiệm để nhân rộng năng lực công nghiệp quân sự của Đức.

Trong khi đó, sau những thay đổi trong tình hình bầu cử ở Hungary, Đức đang tích cực thúc đẩy việc giải ngân nhanh chóng khoản vay 90 tỷ euro của EU dành cho Ukraine, vốn bị trì hoãn trước đó. Điều này đặc biệt quan trọng vì nó cho thấy Đức không chỉ thúc đẩy viện trợ quân sự ngắn hạn, mà là một hệ thống toàn diện tập trung vào tài chính dài hạn, đầu tư công nghiệp và sản xuất chung. Khi cơ chế tài chính được thiết lập, Ukraine sẽ chuyển từ một nước chỉ đơn thuần tiêu thụ vũ khí thành một trung tâm sản xuất và đổi mới, trong khi Đức sẽ chuyển mình từ một nước cung cấp viện trợ thành một trong những bên hưởng lợi quan trọng nhất của hệ thống này.

Chuyển đổi sang chiến lược công nghiệp thời chiến

Trong bối cảnh tái cấu trúc nhanh chóng quan hệ xuyên Đại Tây Dương, Đức dần nhận ra rằng việc chỉ dựa vào tổ hợp công nghiệp quân sự truyền thống – đặc trưng bởi chi phí cao, chu kỳ chậm và yêu cầu nền tảng nặng nề – không còn đủ để đảm bảo an ninh châu Âu trong tương lai. Thay vào đó, Đức phải tiếp thu năng lực sản xuất và vận hành dựa trên dữ liệu, tốc độ cải tiến nhanh chóng và định hướng chiến trường của Ukraine. Sự thay đổi này cũng được phản ánh trong vai trò đang thay đổi của chính Đức. Chỉ hai năm trước, vào năm 2024, quốc hội Đức đã từ chối cung cấp cho Ukraine tên lửa hành trình tầm xa Taurus, thể hiện sự thận trọng và do dự về nguy cơ leo thang. Tuy nhiên, hiện nay, chính phủ Merz tiếp tục tăng cường hỗ trợ phòng không, trực tiếp tài trợ cho năng lực tấn công sâu vào lãnh thổ đối phương, và thể chế hóa hợp tác song phương trong sản xuất máy bay không người lái, chế tạo tên lửa, nghiên cứu và phát triển phòng không, và hợp tác quốc phòng cấp cao. Sự chuyển đổi này cho thấy Đức không còn bằng lòng với vai trò chỉ là nhà tài trợ mà đang tích cực định hình cơ sở công nghiệp và luật chiến tranh. Nói cách khác, Đức đang chuyển từ một nhà cung cấp tài chính thận trọng sang một quốc gia nòng cốt đang cố gắng định hình cấu trúc công nghiệp thời chiến của châu Âu.

Từ góc nhìn rộng hơn, thỏa thuận này không phải là một sự kiện đơn lẻ, mà là sự chủ động của châu Âu trong việc chuẩn bị cho một tương lai mà Mỹ không còn là chỗ dựa an toàn. Khi trọng tâm chiến lược của Mỹ tiếp tục dịch chuyển, châu Âu đang dần nhận ra rằng tình trạng “gánh chịu chi phí nhưng thiếu quyền quyết định” trong quá khứ là không bền vững. Việc ông Mertz nhấn mạnh rõ ràng vai trò không thể thiếu của châu Âu trong bất kỳ thỏa thuận nào với Nga, trên thực tế, đang định hình lại vị thế chiến lược của châu Âu; trong tương lai, dù là trên bàn đàm phán hay trong việc thiết lập trật tự hậu chiến, châu Âu không còn muốn bị gạt ra ngoài lề.

Tóm lại, việc Đức gần đây công bố chiến lược quân sự quốc gia không phải là một bản cập nhật chính sách đơn lẻ, mà có mối liên hệ rõ ràng với những điều chỉnh sâu sắc trong chính sách đối với Ukraine. Thông qua văn kiện chiến lược quân sự này, Đức đề xuất định hình lại Lực lượng Vũ trang Liên bang với năng lực cốt lõi, tăng cường khả năng răn đe và phòng thủ, thiết lập ưu thế công nghệ, đặt nền tảng cho sự tự chủ quân sự cả về thể chế và chiến lược. Đồng thời, bằng việc thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với Ukraine, thúc đẩy quản trị chung máy bay không người lái, hợp tác dữ liệu và nghiên cứu phát triển chung, những chiến lược này, vẫn đang trong giai đoạn lập kế hoạch, được trực tiếp đưa vào môi trường chiến tranh thực tế để kiểm chứng. Đây không phải là hai con đường riêng biệt, mà là một chiến lược tổng thể gắn kết; con đường thứ nhất cung cấp khuôn khổ và mục tiêu, trong khi con đường thứ hai cung cấp các kịch bản và động lực, đảm bảo rằng chiến lược không chỉ dừng lại ở văn bản mà trở thành một quy trình thực tế có thể thực thi.

Quy định giới hạn tăng giá xăng dầu phản tác dụng

Nghiên cứu của ZEW

 Cho thấy quy định chỉ được tăng giá xăng một lần/ngày tại Đức không giúp giảm giá mà còn làm tăng biên lợi nhuận bán lẻ, khiến người tiêu dùng thiệt hơn.

Các nhà kinh tế viện ZEW (Viện Nghiên cứu Kinh tế Châu Âu) và Viện Kinh tế Cạnh tranh Düsseldorf  cho biết, các quy định của Chính phủ Đức đưa ra hồi tháng Ba, buộc các trạm xăng ở nước này chỉ được tăng giá một lần mỗi ngày vào giữa trưa, nhằm giảm thiểu tác động của giá dầu toàn cầu tăng vọt lên chi phí nhiên liệu cho người lái xe ở Đức từ khi nổ ra xung đột ở vùng Vịnh, đã phản tác dụng.

Sau khi so sánh giá bán buôn với giá bán lẻ tại 15.000 trạm xăng trên toàn nước Đức, các nhà kinh tế đã kết luận, quy định nói trên của Bộ Kinh tế Đức thậm chí còn làm tăng biên lợi nhuận của các nhà bán lẻ xăng dầu từ 5 đến 6 cent mỗi lít.

Các nhà kinh tế nhận thấy thực tế

G iá xăng dầu hiện nay đạt đỉnh điểm vào buổi trưa rồi giảm dần trong suốt cả ngày và chạm đáy vào sáng hôm sau. Vì vậy mà quy định mới đã khiến người lái xe mất đi cơ hội mua được nhiên liệu tương đối rẻ hơn vào các khung giờ khác như trước khi luật được ban hành.

"Cải cách đã thành công trong việc tăng tính minh bạch về giá cả nhưng lại thất bại trong giảm giá", các nhà kinh tế kết luận, thậm chí còn có tác dụng ngược. "Giá cả thường xuyên bị đẩy lên cao hơn vào giữa trưa".

Tuy nhiên, đối với giá dầu diesel, các nhà kinh tế không tìm thấy tác động nào rõ rệt.

Một phát ngôn viên của Bộ Kinh tế cho biết nghiên cứu này chưa đưa ra được kết luận chắc chắn, vì không xem xét lượng hàng hóa thực tế đã được bán ra vào các thời điểm giá khác nhau trong ngày. Ông nói thêm: "Luật đã quy định rằng chúng tôi sẽ tiến hành kiểm tra, và sẽ liên tục theo dõi tình hình".

Nguồn: TTX VN; Pháp Luật; Nghiên cứu chiến lược.

Đức Việt Online

Xem thêm:
Về trang trước

Chủ đề:

Bình luận và đánh giá
Gửi nhận xét đánh giá

Đọc nhiều nhất

VIỆT NAM: Du lịch lập kỷ lục mới, khách quốc tế đông chưa từng có; Khách Tây gọi chi tiêu ở Việt Nam là "cú lừa"; Giá vàng 'rơi' từ đỉnh cao xuống vực sâu như thế nào?

VIỆT NAM: Dự kiến xây công trình dưới lòng đất lớn nhất thế giới; Khởi công siêu sân bay trị giá 9.600 tỷ đồng; Thủ đoạn gây thất thoát hàng trăm tỉ vụ cựu Thứ trưởng nhận hối lộ

Việt Nam: Kinh hoàng giông lốc, tiệm vàng bị thổi bay; 200 học sinh ngộ độc nghi ăn quả lạ; BH Media, Mây Sài Gòn, Giọng ca để đời, loạt giám đốc bị khởi tố

Việt Nam: Loạt nhà trọ, karaoke, massage vào diện kiểm tra; Đường dây kinh doanh café giả; Phạt doanh nghiệp vàng không rõ xuất xứ; 14 tấn bì lợn không rõ nguồn gốc

VIỆT NAM: Cựu Bộ trưởng Y tế sắp hầu tòa; Cảnh báo các hộ kinh doanh dùng loa thông báo chuyển khoản; Phá điểm sản xuất phụ gia thực phẩm giả, thu hơn 3 tấn hàng

VIỆT NAM: Cần giữ chân khách du lịch lâu hơn; ‘Xác minh khuôn mặt’ qua Zalo, tài khoản bị trừ gần 1 tỷ; Phá đường dây rửa tiền, tổ chức đánh bạc, lừa đảo quy mô lớn

Việt Nam: Cơ sở sản xuất thuốc diệt mối giả; Nữ khách hàng bị dừng chuyển khoản tại trụ sở LPBank; Cảnh báo khẩn người dân mua hàng điện máy giá rẻ

Việt Nam: Xe khách biến dạng dưới vực sâu 40m; Ban Bí thư khai trừ 4 cán bộ Đảng; Diễn biến mới phiên xét xử Hậu ‘pháo’, 2 cựu Thiếu tướng

Lên đầu trang